Phuc Tan Manufacturing & Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 其他鲜切花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SảN XUấT PHúC TâN

346
进口笔数
6
出口笔数
$1.40M
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 11 笔出口 $69 · 2 笔2024-05进口 $33.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 9 笔出口 $754 · 1 笔2024-07进口 $37.4K · 14 笔出口 $447 · 1 笔2024-08进口 $12.9K · 5 笔出口 $109 · 1 笔2024-09进口 $27.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 11 笔出口 $69 · 2 笔2024-05进口 $33.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 9 笔出口 $754 · 1 笔2024-07进口 $37.4K · 14 笔出口 $447 · 1 笔2024-08进口 $12.9K · 5 笔出口 $109 · 1 笔2024-09进口 $27.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109255239
企查查编码QVNS7YS9HM
成立日期2020-07-13
联系地址Số 26 Lô C3,ngõ 20 Trần Kim Xuyến, KĐT Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PHÚC TÂN
企业英文名称PHUC TAN MANUFACTURING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Ấp Lát, Thôn 1, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02466848586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060319其他鲜切花
060314鲜菊花
060420鲜切枝叶
060311鲜切玫瑰
060490加工植物枝叶
392690其他塑料制品
060290其他活植物
060313鲜切兰花
060312鲜切康乃馨
080510橙子

出口

HS 编码产品
060319其他鲜切花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰264$1.10M
马来西亚55$159.9K
厄瓜多尔16$40.5K
以色列6$14.2K
意大利75$14.0K
日本5$10.0K
南非28$9.8K
智利14$8.2K
德国4$7.8K
西班牙26$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$8.1K
阿联酋1$60
越南1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holex Flower B.V.荷兰246$1.06M其他鲜切花、鲜切百合
TT Floriculture Sdn. Bhd.马来西亚53$155.9K鲜菊花
Holex Flower B.V.意大利57$9.5K其他鲜切花、加工植物枝叶
Holex Flower B.V.南非22$5.2K其他鲜切花
Holex Flower B.V.比利时15$4.2K其他鲜切花
Holex Flower B.V.肯尼亚33$4.1K其他鲜切花
Holex Flower B.V.西班牙17$3.4K其他鲜切花、加工切花
Holex Flower B.V.葡萄牙15$2.0K其他鲜切花、鲜切枝叶
Holex Flower B.V.法国17$1.8K其他鲜切花、加工切花
Holex Flower B.V.埃塞俄比亚21$1.0K其他鲜切花

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otani Trading Pte. Ltd.新加坡5$8.1K其他鲜切花、鲜切玫瑰
Fresh Bloom Flower Trading L.L.C.阿联酋1$60鲜切玫瑰、其他鲜切花

近期贸易明细

进口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$80
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$80
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$267
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$86
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$1.9K
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$80
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$178
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$80
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$357
2026-06-23其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.中国台湾$89

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$292
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$146
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$24
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$16
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$4.4K
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$137
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$109
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$137
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$83
2026-06-24其他鲜切花Otani Trading Pte. Ltd.新加坡$437

相关企业 · 同类产品

Phuc Tan Manufacturing & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →