Esoco Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ESOCO
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$166.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317403858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWWG12K |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | 23 đường 6A, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ESOCO |
| 企业英文名称 | ESOCO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84909097987 |
| 邮箱 | congtyesoco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 550290 | 其他人造纤维丝束 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $166.0K |
| 印度 | 1 | $506 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoue Suisan Co., Ltd. | 越南 | 3 | $165.5K | 冷冻虾 |
| SK EXIM | 印度 | 1 | $506 | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| SK EXIM | 越南 | 1 | $500 | 其他人造纤维丝束 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 冷冻虾 | INOUE SUISAN CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-10-24 | 冷冻虾 | INOUE SUISAN CO LTD | 越南 | $37.6K |
| 2024-12-19 | 醋酸纤维丝束 | SK EXIM | 印度 | $506 |
| 2024-10-22 | 其他人造纤维丝束 | SK EXIM | 越南 | $500 |
| 2024-10-14 | 冷冻虾 | INOUE SUISAN CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2024-10-14 | 冷冻虾 | INOUE SUISAN CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2024-03-18 | 冷冻虾 | INOUE SUISAN CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2024-03-18 | 冷冻虾 | INOUE SUISAN CO LTD | 越南 | $30.3K |