DELTA E & C CONSTRUCTION & ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và Cơ KHí DELTA E&C
5
进口笔数
0
出口笔数
$37.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107529741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GVC1VJ |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ DELTA E&C |
| 企业英文名称 | DELTA E&C CONSTRUCTION AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842432444777 |
| 邮箱 | pttt@deltaec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848110 | 减压阀 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $15.9K |
| 中国 | 1 | $14.0K |
| 波兰 | 1 | $5.2K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $20.1K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| FUJIRO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 混凝土模板木材 |
| LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | 1 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | $381 |
| 2025-06-10 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | $143 |
| 2025-06-10 | 发动机空气滤清器 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 英国 | $426 |
| 2025-06-10 | 发动机空气滤清器 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 捷克 | $1.1K |
| 2025-06-10 | 其他塑料制品 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | $333 |
| 2025-06-10 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | $345 |
| 2025-06-10 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | $562 |
| 2025-04-23 | 混凝土模板木材 | FUJIRO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-23 | 混凝土模板木材 | FUJIRO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-10-19 | 压力测量仪 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.0K |