Minh Thuy Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH THUỷ
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$203.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109972469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTVQW53 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | NT08-183 Dự án khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH THUỶ |
| 企业英文名称 | MINH THUY TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NT08-183 Dự án khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0986006868 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830120 | 车用锁具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑙鲁 | 8 | $134.8K |
| 日本 | 1 | $52.1K |
| 文莱 | 1 | $12.5K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Traders | 巴基斯坦 | 8 | $138.4K | 乳清制品、轻质石油油品 |
| Shinei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $52.1K | 摩托车及配件、镀锌钢丝 |
| Wahdia Co. | 文莱 | 1 | $12.5K | 冻鲶鱼片、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 摩托车及配件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $261 |
| 2024-08-29 | 摩托车及配件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $375 |
| 2024-08-29 | 摩托车及配件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $23 |
| 2024-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $29 |
| 2024-08-29 | 摩托车及配件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $72 |
| 2024-08-29 | 金属复合垫圈 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $80 |
| 2024-08-29 | 滚珠轴承 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $124 |
| 2024-08-29 | 摩托车及配件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $69 |
| 2024-08-29 | 其他电气开关 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $16 |
| 2024-08-29 | 摩托车及配件 | MULTI TRADERS | 瑙鲁 | $147 |