Kien Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 436 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIêN HùNG
340
进口笔数
436
出口笔数
$44.21M
进口金额
$59.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
20
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700339752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K6X6H5 |
| 成立日期 | 2009-12-28 |
| 联系地址 | Lô B4-B5, đường số 1, Khu công nghiệp Thạnh Lộc, Xã Thạnh Lộc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIÊN HÙNG |
| 企业英文名称 | KIEN HUNG JOINT STOCK COMPANY VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B4-B5, đường số 1, Khu công nghiệp Thạnh Lộc, Xã Thạnh Lộc, An Giang |
| 经营范围 | Nhập khẩu: máy móc, thiết bị; vật tư; chất phụ gia; hóa chất (hydrogen peroxide, chlorine phục vụ cho chế biến thủy sản). (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). 03210 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 03221 - Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03222 - Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03230 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842973838009 |
| 邮箱 | info@kihuseavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,390.4571亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 307431 | 307431 |
| 307439 | 307439 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 311 | $38.09M |
| 马来西亚 | 21 | $5.22M |
| 阿曼 | 5 | $662.4K |
| 越南 | 2 | $156.1K |
| 印度 | 1 | $62.6K |
| 泰国 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 164 | $31.77M |
| 韩国 | 56 | $6.83M |
| 越南 | 44 | $4.99M |
| 中国 | 12 | $2.48M |
| 泰国 | 8 | $2.44M |
| 美国 | 52 | $2.28M |
| 中国台湾 | 17 | $1.82M |
| 德国 | 23 | $1.62M |
| 孟加拉国 | 7 | $1.35M |
| 英国 | 6 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 147 | $17.97M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 50 | $5.79M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | 39 | $5.13M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| Mayfresh Frozen Sea Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $5.12M | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 25 | $3.22M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 13 | $1.79M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | 12 | $1.34M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 8 | $890.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 5 | $662.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 4 | $496.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progress International Corporation | 日本 | 56 | $14.30M | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 46 | $11.19M | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| Gnone International Co., Ltd. | 越南 | 49 | $6.06M | 虾制品、冷冻虾 |
| HIC U.S.A., INC. | 美国 | 20 | $1.85M | 保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Euromex Seafood | 德国 | 23 | $1.62M | 冷冻虾、虾制品 |
| Richwell Group Inc. | 越南 | 11 | $1.49M | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.33M | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Exostar | 越南 | 11 | $1.29M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Gaochun International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.27M | 花椰菜西兰花、活鲜蟹 |
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 11 | $436.1K | 菠萝、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $127.9K |
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $134.9K |
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $130.6K |
| 2026-06-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $127.9K |
| 2026-06-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | Mayfresh Frozen Sea Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-06-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | Mayfresh Frozen Sea Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $76.0K |
| 2026-05-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $53.9K |
| 2026-05-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $65.0K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $132.9K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $132.9K |
出口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 冷冻鱼肉 | RICHWELL GROUP, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 加工墨鱼鱿鱼 | Day Lee Foods, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 非海蜗牛 | RICHWELL GROUP, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他冷冻鱼 | RICHWELL GROUP, INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | Progress International Corporation | 日本 | $99.7K |
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | Progress International Corporation | 日本 | $11.7K |
| 2026-06-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | Higashimaru International Corporation | 日本 | $3 |
| 2026-06-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Song Jang Fishery Co., Ltd. | 中国台湾 | $20.5K |
| 2026-06-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Song Jang Fishery Co., Ltd. | 中国台湾 | $85.4K |
| 2026-06-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | Higashimaru International Corporation | 日本 | $3 |