Neochem Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEOCHEM BắC NINH
73
进口笔数
1
出口笔数
$1.45M
进口金额
$41.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTUM5EG |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Thửa đất 178 ngõ 286 đường Đại Tráng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEOCHEM BẮC NINH |
| 企业英文名称 | NEOCHEM BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 178 ngõ 286 đường Đại Tráng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84974398548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.41M |
| 美国 | 1 | $41.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $41.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neochem Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $1.45M | 其他多硫化物、其他聚酰胺 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neochem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.8K | 氟聚合物(PTFE除外)、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 美国 | $20.7K |
| 2026-04-13 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 美国 | $20.7K |
| 2026-02-12 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $27.6K |
| 2025-12-10 | 其他饱和聚酯 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $863 |
| 2025-12-06 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2025-12-01 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2025-12-01 | 聚甲醛 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-11-27 | 其他多硫化物 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-10-27 | 其他饱和聚酯 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $638 |
| 2025-10-10 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $55.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 氟聚合物(PTFE除外) | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $825 |
| 2026-04-15 | 其他聚酰胺 | NEOCHEM CO LTD | 韩国 | $39.2K |