SUNS VIETNAM TRADING CO., LTD.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SUNS VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317743685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1R2P52 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Phòng RF08, Tầng 13, Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNS TRADING VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NNC Building, 16bis, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909305598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.7K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.8K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| DET G R VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 合成纤维袜类 |
| Suns Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 女式合成泳装 |
| Sunshing Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 玩具模型、纸板箱盒 |
| HMPlus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 纸质文具、圆珠笔 |
| Ebisu Knitting & Sewing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $417 | 塑料家用制品、女式合成泳装 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | CTY TNHH DET G R VINA | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | CTY TNHH DET G R VINA | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | DET G R VINA Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-08-28 | 合成纤维袜类 | CTY TNHH DET G R VINA | 越南 | $834 |
| 2024-10-11 | 合成纤维袜类 | CTY TNHH DET G R VINA | 越南 | $175 |
| 2024-10-11 | 合成纤维袜类 | CTY TNHH DET G R VINA | 越南 | $175 |