AVC Hanoi Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Avc Hà Nội
30
进口笔数
6
出口笔数
$743.7K
进口金额
$35.6K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-03-09
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106196673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16WA14K |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 80/101/28, ngõ 80 đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AVC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | AVC HA NOI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1-2 thuộc Dự án nhà ở để bán, ngõ 68 đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0912599510 |
| 邮箱 | avc.hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $743.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyuan (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $743.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| c18a30ded80836f6dd4e3ebdd5f25b0b | 1 | $28 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 通信设备 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-29 | 通信设备 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-18 | 通信设备 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-18 | 书写石板和板 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $14.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-09 | 其他投影仪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-03-09 | 其他光学元件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-09 | 其他投影仪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-08 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $77 |
| 2026-03-08 | 其他投影仪 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $8.9K |
| 2026-03-08 | 其他光学元件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $767 |
| 2026-03-08 | 车辆金属配件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $153 |
| 2026-03-08 | 其他投影仪 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $637 |