YES 168 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YES 168
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317099206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT15EDR1 |
| 成立日期 | 2021-12-27 |
| 联系地址 | 13/3 Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YES 168 |
| 企业英文名称 | YES 168 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84934007069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $39.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wagyu Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.7K | 冻去骨牛肉 |
| Trade Media Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.0K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| YUW CHUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他冷冻鱼 | YUW CHUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-07-28 | 冻去骨牛肉 | WAGYU JAPAN CO LTD | 日本 | $22.7K |
| 2025-01-22 | 冻去骨牛肉 | TRADE MEDIA JAPAN CO LTD | 日本 | $17.0K |