TAD E & C CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG TAD E&C
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317290555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A97R1V |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Số 50B phố Dịch Vọng Hậu, tổ 16, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TAD E&C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0932373537 |
| 邮箱 | tadec.ctcp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 2 | $29.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 木制办公家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2024-08-26 | 其他木制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-26 | 云母制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $767 |
| 2024-08-26 | 软垫木座椅 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-26 | 木制办公家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-26 | 可调转椅 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-08-26 | 金属办公家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $743 |
| 2024-08-26 | 木制办公家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $719 |
| 2024-08-26 | 木制办公家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $525 |
| 2024-08-23 | 金属办公家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $743 |