Love Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YêU THựC PHẩM
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314382208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PB5M17 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | 182/99/47 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊU THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | LOVE FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182/99/47 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842822209833 |
| 邮箱 | baongan@lovefood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $1.66M |
| 美国 | 1 | $227.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $208.4K |
| 中国 | 5 | $114.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $1.66M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Cargill Meat Solutions Corp. | 美国 | 1 | $227.2K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| TRADING CO "MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $208.4K | 其他冷冻猪肉、鸡肉制品 |
| 70b4488129def25a45d02f4f7c8a31e4 | 5 | $114.0K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $161.4K |
| 2026-03-28 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $75.5K |
| 2026-03-10 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-10 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-12 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $76.2K |
| 2026-01-12 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $49.8K |
| 2026-01-07 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-07 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-07 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 冻去骨牛肉 | TRADING CO "MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $14.2K |