Cargotrans Co Ltd
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$22.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107619120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS1UMV2 |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 160/8 Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARGOTRANS |
| 企业英文名称 | CARGOTRANS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 160/8 Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988887373 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 640400 | 640400 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mimpex Es Importadora&Exportadora Ltda | 巴西 | 1 | $22.5K | 三聚氰胺化合物、胶粘填料 |
| CERKLOG LOGISTICA&SERVICOS INTERNACIONAIS LTDA | 巴西 | 1 | $0 | 003300、282700 |
| Reck Logistica E Servicos Internacionais Ltda Me | 巴西 | 1 | $0 | 小麦面筋、其他纯糖 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 天然橡胶乳 | Mimpex Es Importadora&Exportadora Ltda | 巴西 | $22.5K |
| 2023-02-26 | 纺织面料鞋 | Reck Logistica E Servicos Internacionais Ltda Me | 巴西 | $0 |
| 2023-01-30 | 纺织面料鞋 | CERKLOG LOGISTICA&SERVICOS INTERNACIONAIS LTDA | 巴西 | $0 |