Tanpopo General Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP TANPOPO
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317588422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4YA8RP |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | 210 Vũ Tông Phan, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP TANPOPO |
| 企业英文名称 | TANPOPO GENERAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84868961679 |
| 邮箱 | tanpopovn.jp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $18.6K |
| 中国 | 1 | $205 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QA Godo Gaisha | 日本 | 2 | $18.7K | 零售清洁粉剂、其他非酒精饮料 |
| QA Godo Gaisha | 中国 | 1 | $135 | 3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他非酒精饮料 | QA GODO GAISHA | 日本 | $9.3K |
| 2024-05-24 | 其他非酒精饮料 | QA GODO GAISHA | 日本 | $8.6K |
| 2023-03-15 | 其他电气设备 | QA Godo Gaisha | 中国 | $70 |
| 2023-03-10 | 其他非酒精饮料 | QA Godo Gaisha | 日本 | $47 |
| 2023-03-10 | 3公斤内绿茶 | QA GODO GAISHA | 中国 | $68 |
| 2023-03-10 | 3公斤内绿茶 | QA GODO GAISHA | 日本 | $63 |
| 2023-03-10 | 3公斤内绿茶 | QA GODO GAISHA | 中国 | $67 |
| 2023-03-10 | 其他非酒精饮料 | QA Godo Gaisha | 日本 | $49 |
| 2023-03-10 | 薄荷精油 | QA GODO GAISHA | 日本 | $563 |
| 2023-03-10 | 其他非酒精饮料 | QA Godo Gaisha | 日本 | $48 |