Thao Linh Development Maritime Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh
6
进口笔数
1
出口笔数
$78.6K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-06-23
最近进口
2025-07-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201288490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAF79C8 |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | Số 36 BT3 Khu nhà ở biệt thự Anh Dũng 8, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀNG HẢI THẢO LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02253814075 |
| 传真 | 02253814075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $78.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Zhongyuantong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laufen Marine Deniz Ekipmanlari Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $2.0K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 压力测量仪 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-06-23 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-20 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-20 | 压力测量仪 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-01-20 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-20 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-07-15 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-15 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-15 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他电子集成电路 | LAUFEN MARINE DENIZ EKIPMANLARI TIC LTD STI | 土耳其 | $2.0K |