Tin Tam Trading and Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ TíN TâM
1
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703042993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX9SN62 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 261, Đường Tân Hiệp 17, Tổ 1, Khu Phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN TÂM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48A, Đường Tân Hiệp 24, Tổ 1, Khu Phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0353166189 |
| 邮箱 | nhungpham.tintam2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-01-09 | 非旋转气动手工具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-09 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-09 | 其他往复泵 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-09 | 其他塑料管材 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $918 |
| 2024-01-09 | 混合机 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-09 | 泵零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-01-09 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-09 | 其他往复泵 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-09 | 其他车辆 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $230 |