BIOMEDICAL VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIOMEDICAL VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$50.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ240E1 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 4 Ngách 1 Ngõ 3 Đường Tây cao tốc, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOMEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOMEDICAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngách 1 Ngõ 3 Đường Tây cao tốc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946030384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 4 | $34.5K |
| 中国 | 3 | $12.5K |
| 印度 | 7 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITASTIQ D O O | 克罗地亚 | 4 | $34.5K | 液体气体测量仪、其他电气设备 |
| SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 手工工具套装、教学演示仪器 |
| JOINT CHINESE LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| HEMEXDX PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $2.2K | 其他诊断试剂、光学辐射仪器 |
| EZERX HEALTH TECH PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $1.0K | 其他医疗器具、液体气体测量仪 |
| AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | 1 | $299 | 其他塑料制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 诊断试剂 | HEMEXDX PRIVATE LTD | 印度 | $850 |
| 2025-09-18 | 其他诊断试剂 | HEMEXDX PRIVATE LTD | 印度 | $850 |
| 2025-03-28 | 其他诊断试剂 | HEMEXDX PRIVATE LTD | 印度 | $160 |
| 2024-06-07 | 其他塑料包装制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 中国 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他塑料包装制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $42 |
| 2024-06-07 | 其他塑料包装制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他塑料包装制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 中国 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他塑料制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 印度 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他塑料制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 印度 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他塑料包装制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $42 |