OCEAN FISHERIES LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$428.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201781346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3E2A2G |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 9/23/20 Trần Nguyên Hãn, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN FISHERIES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/23/20 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030357 | 冻剑鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $428.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | 7 | $428.0K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $17.1K |
| 2025-11-28 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $52.2K |
| 2025-08-11 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $23.5K |
| 2025-08-11 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $44.1K |
| 2025-08-11 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $13.5K |
| 2025-08-11 | 冻剑鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $31.5K |
| 2025-08-11 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $8.4K |
| 2025-01-18 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $14.5K |
| 2025-01-18 | 冻剑鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $6.3K |
| 2025-01-18 | 其他冷冻鱼 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $12.6K |