YBS Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần YBS Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$65.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102443730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UNPAU5 |
| 成立日期 | 2007-11-02 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 285 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YBS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 285 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436363752 |
| 邮箱 | vuvancu.ybshn@gmail.com |
| 官网 | ybsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $65.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo New Zhaojia Security Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 金属保险箱、其他金属锁 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.4K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Hangzhou Fuyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 二氧化钛颜料、通信设备零件 |
| SESAME ACCESS CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.4K | 其他半导体介质、静止变流器 |
| Shenzhen Chuanggong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Lark Smart Equipment (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他金属锁、其他半导体介质 |
| Sesame Access Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 其他金属锁、静止变流器 |
| Eternal Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他金属锁、智能卡 |
| SIB Technology Co., Ltd. | 安道尔 | 2 | $2.5K | 数据处理机、其他金属锁 |
| SIB Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他电气设备、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | LARK SMART EQPTSHENZHENCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | LARK SMART EQPTSHENZHENCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ETERNAL TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ETERNAL TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | LARK SMART EQPTSHENZHENCO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | LARK SMART EQPTSHENZHENCO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-24 | 其他金属锁 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-24 | 其他金属锁 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-03-24 | 其他半导体介质 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $50 |