Phu Xuan Construction & Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Xuân
32
进口笔数
0
出口笔数
$20.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101185572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP4C4GU |
| 成立日期 | 2006-12-28 |
| 联系地址 | 106 ngõ Hoàng 6A, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG PHÚ XUÂN |
| 企业英文名称 | PHU XUAN CONSTRUCTION AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 106 ngõ Hoàng 6A, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 7550239 |
| 传真 | 7556089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $13.66M |
| 韩国 | 2 | $4.05M |
| 日本 | 8 | $1.25M |
| 越南 | 2 | $774.4K |
| 荷兰 | 1 | $272.3K |
| 瑞典 | 2 | $199.3K |
| 德国 | 3 | $19.0K |
| 英国 | 1 | $5.1K |
| 捷克 | 1 | $496 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.65M | 风力发电机组、电动机及零件 |
| Gwanak Construction & Equipment Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.05M | 挖泥船 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 1 | $2.01M | 绝缘电线、光缆 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $932.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nikken Kogaku Co., Ltd. | 越南 | 2 | $774.4K | 矿物材料模具 |
| Windey International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $427.9K | 其他钢铁结构体 |
| Damen Services B.V. | 荷兰 | 2 | $277.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Shanghai Energy Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.5K | 7mm以下铝合金丝、合金钢无缝管 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.2K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Loyal Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 垫片套装 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $837 |
| 2025-12-22 | 钢铆钉 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 其他硫化橡胶制品 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $209 |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $309 |
| 2025-12-22 | 非螺纹垫圈 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $41 |
| 2025-12-22 | 75千瓦以上交流电机 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $254.1K |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $169 |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $56 |
| 2025-12-22 | 螺纹螺母 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $721 |