Zoolens K Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非绝缘铜电缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Zoolens K Việt Nam
38
进口笔数
40
出口笔数
$257.2K
进口金额
$398.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106920293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN357WU7B |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 105, đường Nguyễn Đức Cảnh, tổ 10, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZOOLENS K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZOOLENS K VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 105, đường Nguyễn Đức Cảnh, tổ 10, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947559644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $187.1K |
| 中国 | 9 | $52.6K |
| 西班牙 | 14 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $398.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERICO Ltd. | 法国 | 12 | $152.1K | 精炼铜条、非绝缘铜电缆 |
| Suzhou Keysun New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.5K | 重型牛皮纸板、非乙烯塑料袋 |
| Erico Ltd. - Singapore Branch | 新加坡 | 3 | $35.0K | 高压电涌抑制器、天然石墨 |
| Seg Royal Diamond S.A. | 西班牙 | 13 | $16.8K | 环氧树脂、聚酯油漆 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen KMC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 通信设备零件、钢铁链零件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Unex Aparellaje Electrico S.L. | 西班牙 | 1 | $752 | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $257.5K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $140.8K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 聚合物基油漆 | SEG ROYAL DIAMOND SA | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 油漆溶剂 | SEG ROYAL DIAMOND SA | 西班牙 | $43 |
| 2026-01-27 | 聚合物基油漆 | SEG ROYAL DIAMOND SA | 西班牙 | $829 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | SEG ROYAL DIAMOND SA | 西班牙 | $694 |
| 2026-01-05 | 油漆溶剂 | SEG ROYAL DIAMOND SA | 西班牙 | $43 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | SEG ROYAL DIAMOND SA | 西班牙 | $832 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁链 | SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁链 | SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $854 |
| 2025-12-01 | 非绝缘铜电缆 | ERICO LTD | 法国 | $17.2K |
| 2025-12-01 | 非绝缘铜电缆 | ERICO LTD | 法国 | $4.4K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $370 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非绝缘铜电缆 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 非绝缘铜电缆 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $432 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $740 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $501 |
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $683 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $456 |