Zoolens K Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非绝缘铜电缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Zoolens K Việt Nam

38
进口笔数
40
出口笔数
$257.2K
进口金额
$398.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $786 · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $881 · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $731 · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $786 · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $881 · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $731 · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106920293
企查查编码QVN357WU7B
成立日期2015-07-30
联系地址Số 12, ngõ 105, đường Nguyễn Đức Cảnh, tổ 10, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZOOLENS K VIỆT NAM
企业英文名称ZOOLENS K VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngõ 105, đường Nguyễn Đức Cảnh, tổ 10, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84947559644
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741300非绝缘铜电缆
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
392329非乙烯塑料袋
731589其他钢铁链
320810聚酯油漆
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
741300非绝缘铜电缆
850720铅酸蓄电池
853650其他电气开关
381400油漆溶剂
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
731589其他钢铁链
320810聚酯油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国15$187.1K
中国9$52.6K
西班牙14$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$398.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ERICO Ltd.法国12$152.1K精炼铜条、非绝缘铜电缆
Suzhou Keysun New Materials Technology Co., Ltd.中国5$44.5K重型牛皮纸板、非乙烯塑料袋
Erico Ltd. - Singapore Branch新加坡3$35.0K高压电涌抑制器、天然石墨
Seg Royal Diamond S.A.西班牙13$16.8K环氧树脂、聚酯油漆
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$3.4K汽车座椅零件、家具配件
Shenzhen KMC Industrial Co., Ltd.中国1$3.0K通信设备零件、钢铁链零件
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$1.7K其他塑料制品、软垫木座椅
Unex Aparellaje Electrico S.L.西班牙1$752其他塑料建材、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南27$257.5K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南13$140.8K其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27聚合物基油漆SEG ROYAL DIAMOND SA西班牙$1.7K
2026-01-27油漆溶剂SEG ROYAL DIAMOND SA西班牙$43
2026-01-27聚合物基油漆SEG ROYAL DIAMOND SA西班牙$829
2026-01-05聚合物基油漆SEG ROYAL DIAMOND SA西班牙$694
2026-01-05油漆溶剂SEG ROYAL DIAMOND SA西班牙$43
2026-01-05聚合物基油漆SEG ROYAL DIAMOND SA西班牙$832
2025-12-25其他钢铁链SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD中国$2.1K
2025-12-25其他钢铁链SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD中国$854
2025-12-01非绝缘铜电缆ERICO LTD法国$17.2K
2025-12-01非绝缘铜电缆ERICO LTD法国$4.4K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$370
2026-04-29聚合物基油漆CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.8K
2026-04-29非绝缘铜电缆CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$4.5K
2026-04-29非绝缘铜电缆CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$432
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$740
2026-04-29其他钢铁链CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$480
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$501
2026-04-28铅酸蓄电池CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$683
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$125
2026-04-28铅酸蓄电池CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$456

相关企业 · 同类产品

Zoolens K Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →