Me Kong Fisheries Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thủy Sản Mê Kông
54
进口笔数
104
出口笔数
$1.55M
进口金额
$4.41M
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-08-22
最近出口
10
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313057413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7REVWGC |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | 686/72/45 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỦY SẢN MÊ KÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84839930369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $1.21M |
| 中国 | 7 | $270.4K |
| 巴基斯坦 | 6 | $73.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 51 | $2.59M |
| 中国台湾 | 27 | $1.15M |
| 越南 | 13 | $240.8K |
| 马来西亚 | 5 | $223.4K |
| 新加坡 | 2 | $148.0K |
| 中国 | 5 | $43.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $790.5K | 鲜洋葱青葱、干洋葱 |
| Swan Agro Produce | 印度 | 7 | $208.8K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Sanya Shengda Seafood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Tarseel Exports | 印度 | 5 | $120.3K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| Xiamen Sure Red Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.2K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Sohail Haroon Corporation | 巴基斯坦 | 6 | $73.1K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| IMS Quality Control | 印度 | 4 | $71.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Anhui Realtech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Lamana Exports | 印度 | 1 | $16.4K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Shandong Dongxuya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 工业干燥机、果蔬加工机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twin Star Pacific Foods Inc. | 菲律宾 | 51 | $2.59M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| South & North Pole Co., Ltd. | 越南 | 12 | $477.3K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| First Fong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $455.5K | 冻罗非鱼片 |
| De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $219.5K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nsk Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $191.0K | 鲜洋葱青葱、冻鲭鱼 |
| Ehang Run International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $182.1K | 其他干鱼、其他冷冻鱼 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他干鱼 |
| Shenzhen Huicheng Trading Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 未加工动物产品、乙烯聚合物塑料 |
| Shenzhen Huicheng Trading Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.6K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他鲜鱼、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 鲜大蒜 | XIAMEN SURE RED TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-06-18 | 鲜大蒜 | XIAMEN SURE RED TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-06-05 | 鲜大蒜 | XIAMEN SURE RED TRADING CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-06-01 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.3K |
| 2024-02-22 | 种子分选机 | ANHUI REALTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-01-15 | 其他冷冻鱼 | SANYA SHENGDA SEAFOOD CO LTD | 中国 | $143.6K |
| 2023-12-29 | 工业干燥机 | SHANDONG DONGXUYA MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-12-18 | 鲜洋葱青葱 | TARSEEL EXPORTS | 印度 | $17.4K |
| 2023-12-18 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.8K |
| 2023-11-17 | 鲜洋葱青葱 | TARSEEL EXPORTS | 印度 | $18.9K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 冷冻鱼杂碎 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-08-22 | 冷冻鱼杂碎 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-22 | 冷冻鱼杂碎 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-08-22 | 冷冻鱼杂碎 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-08-19 | 未加工动物产品 | SHENZHEN HUICHENG TRADING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-08-18 | 干制墨鱼鱿鱼 | TWIN STAR PACIFIC FOODS INC | 菲律宾 | $57.0K |
| 2024-08-14 | 未加工动物产品 | SHENZHEN HUICHENG TRADING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2024-08-12 | 干制墨鱼鱿鱼 | TWIN STAR PACIFIC FOODS INC | 菲律宾 | $57.0K |
| 2024-08-10 | 未加工动物产品 | SHENZHEN HUICHENG TRADING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-08-09 | 其他冷冻鱼 | EHANG RUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |