Me Kong Fisheries Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thủy Sản Mê Kông

54
进口笔数
104
出口笔数
$1.55M
进口金额
$4.41M
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-08-22
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.7K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.4K · 5 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $282.0K · 6 笔2023-11进口 $133.9K · 4 笔出口 $156.4K · 2 笔2023-12进口 $67.6K · 3 笔出口 $146.3K · 4 笔2024-01进口 $143.6K · 1 笔出口 $363.9K · 7 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $238.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 4 笔2024-06进口 $105.5K · 4 笔出口 $194.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.4K · 5 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $282.0K · 6 笔2023-11进口 $133.9K · 4 笔出口 $156.4K · 2 笔2023-12进口 $67.6K · 3 笔出口 $146.3K · 4 笔2024-01进口 $143.6K · 1 笔出口 $363.9K · 7 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $238.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 4 笔2024-06进口 $105.5K · 4 笔出口 $194.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0313057413
企查查编码QVN7REVWGC
成立日期2014-12-18
联系地址686/72/45 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỦY SẢN MÊ KÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84839930369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070320鲜大蒜
843710种子分选机
030389其他冷冻鱼
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
030359其他冷冻鱼
030559其他干鱼
030461冻罗非鱼片
050800未加工动物产品
030554干制鱼
160419其他鱼制品
030389其他冷冻鱼
030572鱼杂及部位
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度41$1.21M
中国7$270.4K
巴基斯坦6$73.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾51$2.59M
中国台湾27$1.15M
越南13$240.8K
马来西亚5$223.4K
新加坡2$148.0K
中国5$43.2K
印度尼西亚1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度24$790.5K鲜洋葱青葱、干洋葱
Swan Agro Produce印度7$208.8K鲜洋葱青葱、干辣椒
Sanya Shengda Seafood Co., Ltd.中国1$143.6K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Tarseel Exports印度5$120.3K鲜洋葱青葱、其他香蕉
Xiamen Sure Red Trading Co., Ltd.中国3$92.2K其他食品制剂、其他食品制剂
Sohail Haroon Corporation巴基斯坦6$73.1K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
IMS Quality Control印度4$71.8K鲜洋葱青葱
Anhui Realtech Machinery Co., Ltd.中国2$19.2K种子分选机、谷物加工机械
Lamana Exports印度1$16.4K鲜洋葱青葱、干辣椒
Shandong Dongxuya Machinery Co., Ltd.中国1$15.4K工业干燥机、果蔬加工机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Twin Star Pacific Foods Inc.菲律宾51$2.59M干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
South & North Pole Co., Ltd.越南12$477.3K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
First Fong Co., Ltd.越南8$455.5K冻罗非鱼片
De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd.新加坡3$219.5K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Nsk Trading Sdn. Bhd.马来西亚4$191.0K鲜洋葱青葱、冻鲭鱼
Ehang Run International Co., Ltd.越南7$182.1K其他干鱼、其他冷冻鱼
Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd.越南3$32.4K岩龙虾及海螯虾、其他干鱼
Shenzhen Huicheng Trading Technology Co., Ltd.中国2$21.6K未加工动物产品、乙烯聚合物塑料
Shenzhen Huicheng Trading Technology Co., Ltd.越南2$21.6K未加工动物产品
Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd.中国2$21.6K其他鲜鱼、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-19鲜大蒜XIAMEN SURE RED TRADING CO LTD中国$31.7K
2024-06-18鲜大蒜XIAMEN SURE RED TRADING CO LTD中国$31.7K
2024-06-05鲜大蒜XIAMEN SURE RED TRADING CO LTD中国$28.8K
2024-06-01鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$13.3K
2024-02-22种子分选机ANHUI REALTECH MACHINERY CO LTD中国$17.2K
2024-01-15其他冷冻鱼SANYA SHENGDA SEAFOOD CO LTD中国$143.6K
2023-12-29工业干燥机SHANDONG DONGXUYA MACHINERY CO LTD中国$15.4K
2023-12-18鲜洋葱青葱TARSEEL EXPORTS印度$17.4K
2023-12-18鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$34.8K
2023-11-17鲜洋葱青葱TARSEEL EXPORTS印度$18.9K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-22冷冻鱼杂碎FURNILAND ASIA GROUP LTD越南$10.5K
2024-08-22冷冻鱼杂碎FURNILAND ASIA GROUP LTD越南$2.2K
2024-08-22冷冻鱼杂碎FURNILAND ASIA GROUP LTD越南$5.7K
2024-08-22冷冻鱼杂碎FURNILAND ASIA GROUP LTD越南$5.6K
2024-08-19未加工动物产品SHENZHEN HUICHENG TRADING TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2024-08-18干制墨鱼鱿鱼TWIN STAR PACIFIC FOODS INC菲律宾$57.0K
2024-08-14未加工动物产品SHENZHEN HUICHENG TRADING TECHNOLOGY CO LTD越南$10.8K
2024-08-12干制墨鱼鱿鱼TWIN STAR PACIFIC FOODS INC菲律宾$57.0K
2024-08-10未加工动物产品SHENZHEN HUICHENG TRADING TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2024-08-09其他冷冻鱼EHANG RUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.9K

相关企业 · 同类产品

Me Kong Fisheries Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →