Bac Thanh Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 630 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bắc Thành Sơn

630
进口笔数
0
出口笔数
$129.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.69M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $864.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.60M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.12M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.01M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.35M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.89M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.99M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.43M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.69M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.47M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $599.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.64M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.64M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $659.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $864.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.60M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.12M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.01M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.35M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.89M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.99M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.43M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.69M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.47M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $599.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.64M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.64M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $659.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100595657
企查查编码QVNS1CC4FR
成立日期2009-12-10
联系地址Khu công nghiệp thuộc xã Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẮC THÀNH SƠN
企业英文名称BAC THANH SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp thuộc xã Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842466517394
传真0436760766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
100590其他玉米
100199其他小麦及混合麦
230400大豆油渣
230660棕榈油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国219$35.56M
巴基斯坦140$23.53M
乌克兰11$16.71M
澳大利亚70$14.95M
玻利维亚73$13.61M
阿根廷4$11.87M
坦桑尼亚43$6.95M
乌干达35$2.51M
安哥拉5$744.9K
莫桑比克5$718.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poet Nutrition LLC美国91$19.52M酿造废料、大豆油渣
Said Salim Bakhresa & Co., Ltd.坦桑尼亚110$19.50M小麦麸皮残渣、小麦粉
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡11$16.71M干绿豆、其他小麦及混合麦
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦86$15.01M其他玉米、芝麻籽
Valero Marketing & Supply Co.美国65$8.69M酿造废料、轻质石油油品
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦47$7.44M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Chester Commodities Pty Ltd澳大利亚24$7.13M其他小麦及混合麦、其他大麦
NORAG LLC美国55$6.61M酿造废料、大豆油渣
Bakhresa Grain Milling (U) Ltd.乌干达35$2.51M小麦麸皮残渣
Sudima Australia Pty Ltd澳大利亚12$2.06M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 630)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-07酿造废料FREY A美国$6.3K
2025-03-07酿造废料FREY A美国$72.2K
2025-03-07酿造废料FREY A美国$5.4K
2025-02-27酿造废料FREY A美国$27.7K
2025-02-27酿造废料FREY A美国$51.8K
2025-02-14酿造废料FREY A美国$203.5K
2025-02-11酿造废料FREY A美国$136.5K
2025-02-04酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO美国$233.6K
2025-02-04酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO美国$5.9K
2025-01-23大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$3.93M

相关企业 · 同类产品

Bac Thanh Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →