Bac Thanh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 630 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bắc Thành Sơn
630
进口笔数
0
出口笔数
$129.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100595657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1CC4FR |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp thuộc xã Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC THÀNH SƠN |
| 企业英文名称 | BAC THANH SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp thuộc xã Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842466517394 |
| 传真 | 0436760766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 219 | $35.56M |
| 巴基斯坦 | 140 | $23.53M |
| 乌克兰 | 11 | $16.71M |
| 澳大利亚 | 70 | $14.95M |
| 玻利维亚 | 73 | $13.61M |
| 阿根廷 | 4 | $11.87M |
| 坦桑尼亚 | 43 | $6.95M |
| 乌干达 | 35 | $2.51M |
| 安哥拉 | 5 | $744.9K |
| 莫桑比克 | 5 | $718.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 91 | $19.52M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 110 | $19.50M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $16.71M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 86 | $15.01M | 其他玉米、芝麻籽 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 65 | $8.69M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 47 | $7.44M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $7.13M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| NORAG LLC | 美国 | 55 | $6.61M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Bakhresa Grain Milling (U) Ltd. | 乌干达 | 35 | $2.51M | 小麦麸皮残渣 |
| Sudima Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $2.06M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 630)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $6.3K |
| 2025-03-07 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $72.2K |
| 2025-03-07 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $5.4K |
| 2025-02-27 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $27.7K |
| 2025-02-27 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $51.8K |
| 2025-02-14 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $203.5K |
| 2025-02-11 | 酿造废料 | FREY A | 美国 | $136.5K |
| 2025-02-04 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $233.6K |
| 2025-02-04 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $5.9K |
| 2025-01-23 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $3.93M |