T Blue Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3MTECH
27
进口笔数
0
出口笔数
$430.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG39FJK |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 12, Liền kề 12 (LK12-VT12), Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3MTECH |
| 企业英文名称 | 3MTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK3-VT19, Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02499999368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $417.5K |
| 比利时 | 1 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $307.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Amexsa International Trade & Service (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.4K | 液体计量表、安全阀 |
| Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| DH Metering Europe S.A. | 比利时 | 1 | $13.2K | 液体流量计、液体计量表 |
| Ivalve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $7.3K | 阀门龙头、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 止回阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $959 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 止回阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $959 |
| 2026-04-16 | 止回阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-16 | 止回阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-16 | 止回阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-16 | 减压阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 止回阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-16 | 减压阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $7.1K |