ICM Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Icm Việt Nam

77
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $358.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $293.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $358.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $293.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106643995
企查查编码QVN4W1TN2N
成立日期2014-09-18
联系地址Số 9 ngõ 168 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ICM VIỆT NAM
企业英文名称ICM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 ngõ 168 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842462815569
邮箱congtyicmvn2014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
730840钢铁脚手架支柱
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
401700硬质橡胶制品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$2.73M
南非1$25.1K
日本1$21.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国21$625.6K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$587.7K其他寝具、针织床品
Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd.中国6$430.1K钢铁脚手架支柱、机械零件
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$261.8K婴儿车、玩具模型
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$236.3KLED照明装置、其他娱乐用品
Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd.中国1$179.6K钢绞线缆、750W-75kW交流电机
GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国7$116.2K其他塑料制品、液压气压阀门
Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国2$111.8K钢铁脚手架支柱、滚珠轴承
Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd.中国1$75.0K增强橡胶软管、螺纹钢制管件
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国1$62.6K钢绞线缆、纺织增强橡胶带

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气动旋转手动工具HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-28其他钢铁制品HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2026-04-28钢绞线缆HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.4K
2026-04-28滑轮飞轮HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-28滑轮飞轮HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-28气动旋转手动工具HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-28钢绞线缆HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.4K
2026-04-28其他钢铁制品HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2026-04-27压力测量仪HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-27压力测量仪HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

ICM Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →