ICM Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Icm Việt Nam
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106643995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W1TN2N |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 168 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ICM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 168 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842462815569 |
| 邮箱 | congtyicmvn2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.73M |
| 南非 | 1 | $25.1K |
| 日本 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $625.6K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $587.7K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $430.1K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $261.8K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $236.3K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.6K | 钢绞线缆、750W-75kW交流电机 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 7 | $116.2K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.8K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气动旋转手动工具 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 气动旋转手动工具 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |