Vietweld Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIETWELD
107
进口笔数
72
出口笔数
$1.09M
进口金额
$198.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
33
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47YTPM0 |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 2, ngách 20/20, ngõ 20 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIETWELD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462873238 |
| 邮箱 | vietweld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $967.8K |
| 德国 | 14 | $66.9K |
| 中国台湾 | 10 | $28.1K |
| 日本 | 18 | $15.7K |
| 法国 | 7 | $9.2K |
| 美国 | 3 | $3.2K |
| 丹麦 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $198.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $471.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| J. N. Eberle & Cie. GmbH | 德国 | 14 | $66.9K | 手工带锯条、冷轧碳钢带 |
| Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.9K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| Diprotext S.A.S. | 法国 | 7 | $9.2K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Matsumoto & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $7.7K | 包覆焊条、金属表面酸洗制剂 |
| HWA CHERNG DIAMOND INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 11 | $7.3K | 金刚石砂轮、机床零件 |
| Dongguan Easytech Automation Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | 金属处理机械、其他升降机械 |
| Hebei Minghua Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 第90章仪器零件、其他玻璃管 |
| SIMMONS KNIFE & SAW | 美国 | 3 | $3.2K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $109.0K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $54.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.9K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Federal-Mogul (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 其他人造窄幅布、其他纺织制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非数控磨床 | Matsumoto & Co., Ltd. | 日本 | $842 |
| 2026-04-24 | 非数控磨床 | Matsumoto & Co., Ltd. | 日本 | $842 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $370 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非数控磨床 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $872 |
| 2026-03-20 | 非数控磨床 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-03-11 | 非数控磨床 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-01-12 | 测量仪器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-08 | 测量仪器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-10 | 手工带锯条 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-11-10 | 手工带锯条 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $461 |
| 2025-11-05 | 其他电子集成电路 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 其他电子IC | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 测量仪器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |