Vietweld Technology & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIETWELD

107
进口笔数
72
出口笔数
$1.09M
进口金额
$198.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
33
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $23.2K · 5 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 4 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $46.3K · 6 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $6.3K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-08进口 $7.1K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $38.3K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-10进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.5K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $9.2K · 4 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-01进口 $20.1K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $48.7K · 3 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-03进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-05进口 $34.9K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-06进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.2K · 3 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.4K · 6 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $986 · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $5.5K · 3 笔出口 $872 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $23.2K · 5 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 4 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $46.3K · 6 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $6.3K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-08进口 $7.1K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $38.3K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-10进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.5K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $9.2K · 4 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-01进口 $20.1K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $48.7K · 3 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-03进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-05进口 $34.9K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-06进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.2K · 3 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.4K · 6 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $986 · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $5.5K · 3 笔出口 $872 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106457156
企查查编码QVN47YTPM0
成立日期2014-02-13
联系地址Tầng 2, số 2, ngách 20/20, ngõ 20 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIETWELD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842462873238
邮箱vietweld@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
845611激光机床
820220手工带锯条
846029非数控磨床
820890其他机器刀具
851580其他焊接机
820291金属直锯条
846890焊接机零件
680421金刚石砂轮
842890其他升降机械

出口

HS 编码产品
902590测量仪器
846693机床零件
820299其他锯片
820220手工带锯条
340319非纺织润滑剂
848340齿轮及变速器
854239其他电子IC
846029非数控磨床
680421金刚石砂轮
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$967.8K
德国14$66.9K
中国台湾10$28.1K
日本18$15.7K
法国7$9.2K
美国3$3.2K
丹麦1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$198.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国18$471.7K激光机床、其他焊接机
J. N. Eberle & Cie. GmbH德国14$66.9K手工带锯条、冷轧碳钢带
Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd.中国9$11.9K机床零件、机床零件8456-8465
Diprotext S.A.S.法国7$9.2K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Matsumoto & Co., Ltd.日本8$7.7K包覆焊条、金属表面酸洗制剂
HWA CHERNG DIAMOND INDUSTRIAL CO.,LTD.中国台湾11$7.3K金刚石砂轮、机床零件
Dongguan Easytech Automation Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国5$5.0K金属处理机械、其他升降机械
Hebei Minghua Technology Co., Ltd.中国2$4.8K第90章仪器零件、其他玻璃管
SIMMONS KNIFE & SAW美国3$3.2K其他机器刀具、手工带锯条
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本4$1.8K非泡沫橡胶密封件、机床零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南28$109.0K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
JNTC Vina Co., Ltd.越南12$54.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南10$15.9K其他钢铁制品、非取向硅钢板
RK Engineering Co., Ltd.越南5$5.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南4$5.2K其他人造窄幅布、其他纺织制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南4$1.8K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南4$1.8K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非数控磨床Matsumoto & Co., Ltd.日本$842
2026-04-24非数控磨床Matsumoto & Co., Ltd.日本$842
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$315
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$86
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$166
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$166
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$86
2026-04-23手工带锯条BENXI LION TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$370

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26非数控磨床TEXON VIETNAM CO LTD越南$872
2026-03-20非数控磨床TEXON VIETNAM CO LTD越南$874
2026-03-11非数控磨床TEXON VIETNAM CO LTD越南$874
2026-01-12测量仪器NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-01-08测量仪器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2025-11-10手工带锯条TAMADA VIETNAM CO LTD越南$461
2025-11-10手工带锯条CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$461
2025-11-05其他电子集成电路RK ENGINEERING CO LTD越南$1.2K
2025-11-05其他电子ICRK ENGINEERING CO LTD越南$1.2K
2025-10-02测量仪器NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Vietweld Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →