Son Dong Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Sơn Đông
101
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104806891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXP4TDF |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SƠN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | SON DONG ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422008288 |
| 邮箱 | sondongevn@gmail.com |
| 传真 | 02436816087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $4.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Insulator Jiangxi Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.42M | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
| Zhejiang Onesto Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $378.3K | 自动断路器、静止变流器 |
| Nanyang Elotop Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $271.8K | 非玻陶绝缘体、高压电涌抑制器 |
| Shanghai Shenyong Line Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $166.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Jinxiang Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.5K | 电器装置零件 |
| Zhejiang Zhongyi Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
| Qingdao Powtech Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Meizhi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Zhejiang Sunj Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻陶绝缘体 | NANYANG ELOTOP INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-27 | 非玻陶绝缘体 | NANYANG ELOTOP INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $49.7K |
| 2026-03-04 | 高压熔断器 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-04 | 高压熔断器 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-04 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 高压电涌抑制器 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-03-04 | 高压熔断器 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-04 | 高压熔断器 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-04 | 高压电涌抑制器 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-01-29 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $28.6K |