Genta Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENTA VIệT NAM
- 邮箱1
46
进口笔数
0
出口笔数
$410.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106655831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX19K27Q |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Phòng 703, số 8, ngõ 31 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENTA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31C + 31D, Ngõ 178 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84976809648 |
| 邮箱 | ktsphamducdung@gmail.com |
| 官网 | genta.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830242 | 家具配件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441490 | 非热带木框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $319.4K |
| 德国 | 10 | $41.4K |
| 意大利 | 14 | $37.9K |
| 瑞士 | 2 | $5.7K |
| 比利时 | 4 | $4.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
| 捷克 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Foshan FDS Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Foshan Shunde Leguwe Plastics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Simonswerk GmbH | 德国 | 9 | $41.0K | 贱金属铰链、商业广告材料 |
| AGS Systems S.r.l. | 意大利 | 3 | $15.8K | 其他塑料建材、铝制结构体 |
| Anselmi & C. S.r.l. | 意大利 | 3 | $13.8K | 贱金属铰链、塑料配件 |
| Hawa Sliding Solutions AG | 瑞士 | 2 | $5.7K | 家具配件、金属建筑配件 |
| NO HA BV | 比利时 | 3 | $4.0K | 金属建筑配件、木制品 |
| Olivari S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.3K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN FDS METAL CO LTD | 中国 | $365 |