Genta Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENTA VIệT NAM

46
进口笔数
0
出口笔数
$410.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $466 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $466 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106655831
企查查编码QVNX19K27Q
成立日期2014-10-06
联系地址Phòng 703, số 8, ngõ 31 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA VIỆT NAM
企业英文名称GENTA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31C + 31D, Ngõ 178 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84976809648
邮箱ktsphamducdung@gmail.com
官网genta.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
830241金属建筑配件
730890其他钢铁结构体
830242家具配件
761010铝制结构体
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
441490非热带木框

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$319.4K
德国10$41.4K
意大利14$37.9K
瑞士2$5.7K
比利时4$4.9K
荷兰1$1.5K
捷克1$9

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国4$85.9K其他鞋靴、其他塑料制品
Foshan FDS Metal Co., Ltd.中国2$69.7K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Foshan Shunde Leguwe Plastics Industrial Co., Ltd.中国4$68.7KPVC单丝棒材、其他塑料建材
Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd.中国4$60.0K电动摩托车、千毫升以下汽车
Simonswerk GmbH德国9$41.0K贱金属铰链、商业广告材料
AGS Systems S.r.l.意大利3$15.8K其他塑料建材、铝制结构体
Anselmi & C. S.r.l.意大利3$13.8K贱金属铰链、塑料配件
Hawa Sliding Solutions AG瑞士2$5.7K家具配件、金属建筑配件
NO HA BV比利时3$4.0K金属建筑配件、木制品
Olivari S.p.A.意大利3$3.3K金属建筑配件、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$232
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$368
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$198
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$330
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$354
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$15
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$600
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$276
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$177
2026-04-25其他钢铁结构体FOSHAN FDS METAL CO LTD中国$365

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Genta Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →