Xingwang Metal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI XINGWANG VIệT NAM
556
进口笔数
2
出口笔数
$46.96M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703111573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HR2VVP |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 83, đường DT 746, Tổ 4, Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI XINGWANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, đường DT 746, Tổ 4, Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0901239350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 853952 | LED灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 556 | $46.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $109 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 513 | $45.12M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Jieyang Biaozi Hardware Precision Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.76M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Haining Jiaping Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 家具配件 |
| Haining Jiaping Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 家具配件、贱金属帽架 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rocket DB International Ltd. | 中国 | 1 | $733 | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Beck Sun | 美国 | 1 | $109 | 其他塑料制品、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $368 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 家具配件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 家具配件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 贱金属铰链 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $478 |
| 2025-10-31 | 贱金属铰链 | BECK SUN | 美国 | $109 |