Alpha Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPHA GLOBAL VIệT NAM
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$626.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317224827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDYYE7R |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | 500/5 Trường Sa, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPHA GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 500/5 Trường Sa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84931772527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $626.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 62 | $626.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $166 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $166 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $166 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2026-04-24 | 离心机零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $166 |