Van Thanh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VạN THàNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315636046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS7PRMM |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | 62/26 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẠN THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN THANH TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/26 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906313559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $22.7K |
| 德国 | 4 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jet Materials Ltd. | 英国 | 3 | $15.0K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Nexopart GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $5.2K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Jet Materials Ltd. | 意大利 | 2 | $4.6K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Jet Materials Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 非金属测试机、滤纸板 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 1 | $598 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $590 | 工业电炉、其他电炉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 不锈钢机织布 | HAVER & BOECKER OHG | 德国 | $409 |
| 2024-09-25 | 不锈钢机织布 | HAVER & BOECKER OHG | 德国 | $189 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $610 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $763 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $586 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $87 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $176 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $176 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $348 |
| 2024-07-26 | 矿物加工机零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $352 |