FPT Information System Corporation

越南出口商 · 出口 2,051 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Thông Tin Fpt

1,284
进口笔数
2,051
出口笔数
$203.31M
进口金额
$26.00M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
89
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.9K · 6 笔出口 $442.2K · 27 笔2023-11进口 $5.19M · 33 笔出口 $616.8K · 72 笔2023-12进口 $7.08M · 38 笔出口 $1.39M · 60 笔2024-01进口 $2.82M · 24 笔出口 $630.2K · 73 笔2024-02进口 $4.07M · 22 笔出口 $181.6K · 35 笔2024-03进口 $3.09M · 36 笔出口 $627.5K · 71 笔2024-04进口 $9.97M · 27 笔出口 $1.37M · 85 笔2024-05进口 $3.40M · 31 笔出口 $222.0K · 40 笔2024-06进口 $12.12M · 38 笔出口 $162.1K · 35 笔2024-07进口 $3.61M · 34 笔出口 $199.4K · 23 笔2024-08进口 $1.79M · 28 笔出口 $338.0K · 34 笔2024-09进口 $4.02M · 27 笔出口 $1.33M · 45 笔2024-10进口 $2.19M · 27 笔出口 $292.8K · 34 笔2024-11进口 $1.99M · 44 笔出口 $967.0K · 45 笔2024-12进口 $5.20M · 43 笔出口 $617.5K · 43 笔2025-01进口 $8.11M · 22 笔出口 $273.2K · 38 笔2025-02进口 $944.2K · 17 笔出口 $230.3K · 39 笔2025-03进口 $1.63M · 20 笔出口 $367.0K · 39 笔2025-04进口 $1.37M · 24 笔出口 $175.7K · 31 笔2025-05进口 $3.27M · 24 笔出口 $688.2K · 58 笔2025-06进口 $5.28M · 32 笔出口 $339.0K · 52 笔2025-07进口 $2.63M · 30 笔出口 $341.1K · 46 笔2025-08进口 $2.62M · 27 笔出口 $345.7K · 46 笔2025-09进口 $2.44M · 28 笔出口 $274.1K · 32 笔2025-10进口 $10.09M · 29 笔出口 $339.5K · 34 笔2025-11进口 $7.22M · 32 笔出口 $425.2K · 32 笔2025-12进口 $10.11M · 30 笔出口 $378.9K · 29 笔2026-01进口 $5.24M · 31 笔出口 $164.7K · 23 笔2026-02进口 $1.28M · 16 笔出口 $282.5K · 19 笔2026-03进口 $5.92M · 28 笔出口 $569.1K · 37 笔2026-04进口 $11.58M · 21 笔出口 $274.8K · 25 笔2026-05进口 $2.56M · 14 笔出口 $135.8K · 12 笔2026-06进口 $7.32M · 38 笔出口 $743.8K · 22 笔2026-07进口 $6.19M · 29 笔出口 $59.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.9K · 6 笔出口 $442.2K · 27 笔2023-11进口 $5.19M · 33 笔出口 $616.8K · 72 笔2023-12进口 $7.08M · 38 笔出口 $1.39M · 60 笔2024-01进口 $2.82M · 24 笔出口 $630.2K · 73 笔2024-02进口 $4.07M · 22 笔出口 $181.6K · 35 笔2024-03进口 $3.09M · 36 笔出口 $627.5K · 71 笔2024-04进口 $9.97M · 27 笔出口 $1.37M · 85 笔2024-05进口 $3.40M · 31 笔出口 $222.0K · 40 笔2024-06进口 $12.12M · 38 笔出口 $162.1K · 35 笔2024-07进口 $3.61M · 34 笔出口 $199.4K · 23 笔2024-08进口 $1.79M · 28 笔出口 $338.0K · 34 笔2024-09进口 $4.02M · 27 笔出口 $1.33M · 45 笔2024-10进口 $2.19M · 27 笔出口 $292.8K · 34 笔2024-11进口 $1.99M · 44 笔出口 $967.0K · 45 笔2024-12进口 $5.20M · 43 笔出口 $617.5K · 43 笔2025-01进口 $8.11M · 22 笔出口 $273.2K · 38 笔2025-02进口 $944.2K · 17 笔出口 $230.3K · 39 笔2025-03进口 $1.63M · 20 笔出口 $367.0K · 39 笔2025-04进口 $1.37M · 24 笔出口 $175.7K · 31 笔2025-05进口 $3.27M · 24 笔出口 $688.2K · 58 笔2025-06进口 $5.28M · 32 笔出口 $339.0K · 52 笔2025-07进口 $2.63M · 30 笔出口 $341.1K · 46 笔2025-08进口 $2.62M · 27 笔出口 $345.7K · 46 笔2025-09进口 $2.44M · 28 笔出口 $274.1K · 32 笔2025-10进口 $10.09M · 29 笔出口 $339.5K · 34 笔2025-11进口 $7.22M · 32 笔出口 $425.2K · 32 笔2025-12进口 $10.11M · 30 笔出口 $378.9K · 29 笔2026-01进口 $5.24M · 31 笔出口 $164.7K · 23 笔2026-02进口 $1.28M · 16 笔出口 $282.5K · 19 笔2026-03进口 $5.92M · 28 笔出口 $569.1K · 37 笔2026-04进口 $11.58M · 21 笔出口 $274.8K · 25 笔2026-05进口 $2.56M · 14 笔出口 $135.8K · 12 笔2026-06进口 $7.32M · 38 笔出口 $743.8K · 22 笔2026-07进口 $6.19M · 29 笔出口 $59.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0104128565
企查查编码QVNU9C23TB
成立日期2009-08-13
联系地址Tầng 22 tòa nhà Keangnam Landmark72, E6 đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FPT IS
企业英文名称FPT INFORMATION SYSTEM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842435626000
邮箱Contact@fpt.com
传真+842435624850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
851779通信设备零件
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器
8473308471机器零件
852352智能卡

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
844332单功能打印机
851779通信设备零件
847170存储单元
852872彩色电视接收机
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国933$67.25M
意大利41$34.20M
印度60$31.70M
墨西哥51$24.89M
中国台湾114$9.39M
越南91$7.73M
马来西亚94$7.56M
泰国62$4.50M
新加坡18$4.19M
美国77$3.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,004$21.68M
缅甸4$1.14M
海地4$875.3K
莫桑比克2$648.8K
马来西亚5$461.2K
秘鲁2$410.4K
老挝2$243.8K
刚果(金)2$231.7K
东帝汶1$115.6K
新加坡18$90.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FPT Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡86$85.29M含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
PTG (Singapore) Pte. Ltd.新加坡26$28.62M其他测量仪器、通信设备
Cisco International Ltd.中国香港106$23.04M通信设备、静止变流器
Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.新加坡521$20.82M10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡22$7.04M通信设备、通信设备零件
THALES DIS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡75$5.36M智能卡、处理器及控制器
CISCO INTERNATIONAL LIMITED英国27$2.83M通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.马来西亚26$1.50M通信设备零件、通信设备
Cisco International Ltd.美国91$1.40M通信设备、带接头绝缘电线
Beijing Chuanglong Century Science & Technology Co., Ltd.中国29$110.9K8472机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukang Technology Co., Ltd.越南388$5.11M其他电子IC、其他铝制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南350$2.98M其他电子IC、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南128$1.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南70$1.64M通信设备零件、其他电子IC
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南92$1.50M其他电子IC、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南66$948.6K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Canon Vietnam Co., Ltd.越南60$667.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南117$510.3K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南88$372.1K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南91$342.7K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3010公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$12.4K
2026-07-3010公斤以下便携电脑Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.2K
2026-07-29非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$986
2026-07-29含CPU和I/O的ADP设备Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$15.2K
2026-07-29非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$13.3K
2026-07-29非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$6.4K
2026-07-29自动数据处理输入输出单元Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$260
2026-07-29含CPU和I/O的ADP设备Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$34.1K
2026-07-29非CRT电脑显示器Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.7K
2026-07-28数据处理机Beijing Chuanglong Century Science & Technology Co., Ltd.中国$180

出口(共 2,051)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27彩色电视接收机Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$390
2026-07-27彩色电视接收机Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$781
2026-07-24静止变流器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-24非CRT电脑显示器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-23自动数据处理输入输出单元Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-23其他自动数据处理系统Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-23非CRT电脑显示器Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$146
2026-07-23自动数据处理输入输出单元Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-23其他自动数据处理系统Canon Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-23静止变流器Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$19

相关企业 · 同类产品

FPT Information System Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →