FPT Information System Corporation

越南出口商 · 出口 1,432 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Thông Tin Fpt

1,203
进口笔数
1,432
出口笔数
$187.24M
进口金额
$18.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
87
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $610.6K · 15 笔出口 $192.8K · 20 笔2023-09进口 $4.25M · 30 笔出口 $929.3K · 33 笔2023-10进口 $6.11M · 42 笔出口 $1.13M · 52 笔2023-11进口 $5.19M · 33 笔出口 $252.7K · 36 笔2023-12进口 $7.08M · 38 笔出口 $741.5K · 25 笔2024-01进口 $2.82M · 24 笔出口 $312.7K · 35 笔2024-02进口 $4.07M · 22 笔出口 $125.3K · 19 笔2024-03进口 $3.09M · 36 笔出口 $320.1K · 36 笔2024-04进口 $9.97M · 27 笔出口 $643.7K · 42 笔2024-05进口 $3.40M · 31 笔出口 $138.0K · 31 笔2024-06进口 $12.12M · 38 笔出口 $162.1K · 35 笔2024-07进口 $3.61M · 34 笔出口 $199.4K · 23 笔2024-08进口 $1.79M · 28 笔出口 $338.0K · 34 笔2024-09进口 $4.02M · 27 笔出口 $1.33M · 45 笔2024-10进口 $2.19M · 27 笔出口 $292.8K · 34 笔2024-11进口 $1.99M · 44 笔出口 $967.0K · 45 笔2024-12进口 $5.20M · 43 笔出口 $617.5K · 43 笔2025-01进口 $8.11M · 22 笔出口 $273.2K · 38 笔2025-02进口 $944.2K · 17 笔出口 $230.3K · 39 笔2025-03进口 $1.63M · 20 笔出口 $367.0K · 39 笔2025-04进口 $1.37M · 24 笔出口 $175.7K · 31 笔2025-05进口 $3.27M · 24 笔出口 $688.2K · 58 笔2025-06进口 $5.28M · 32 笔出口 $339.0K · 52 笔2025-07进口 $2.63M · 30 笔出口 $341.1K · 46 笔2025-08进口 $2.62M · 27 笔出口 $345.7K · 46 笔2025-09进口 $2.44M · 28 笔出口 $274.1K · 32 笔2025-10进口 $10.09M · 29 笔出口 $339.5K · 34 笔2025-11进口 $7.22M · 32 笔出口 $425.2K · 32 笔2025-12进口 $10.11M · 30 笔出口 $378.9K · 29 笔2026-01进口 $5.24M · 31 笔出口 $164.7K · 23 笔2026-02进口 $1.28M · 16 笔出口 $282.5K · 19 笔2026-03进口 $5.92M · 28 笔出口 $569.1K · 37 笔2026-04进口 $11.58M · 21 笔出口 $274.8K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $610.6K · 15 笔出口 $192.8K · 20 笔2023-09进口 $4.25M · 30 笔出口 $929.3K · 33 笔2023-10进口 $6.11M · 42 笔出口 $1.13M · 52 笔2023-11进口 $5.19M · 33 笔出口 $252.7K · 36 笔2023-12进口 $7.08M · 38 笔出口 $741.5K · 25 笔2024-01进口 $2.82M · 24 笔出口 $312.7K · 35 笔2024-02进口 $4.07M · 22 笔出口 $125.3K · 19 笔2024-03进口 $3.09M · 36 笔出口 $320.1K · 36 笔2024-04进口 $9.97M · 27 笔出口 $643.7K · 42 笔2024-05进口 $3.40M · 31 笔出口 $138.0K · 31 笔2024-06进口 $12.12M · 38 笔出口 $162.1K · 35 笔2024-07进口 $3.61M · 34 笔出口 $199.4K · 23 笔2024-08进口 $1.79M · 28 笔出口 $338.0K · 34 笔2024-09进口 $4.02M · 27 笔出口 $1.33M · 45 笔2024-10进口 $2.19M · 27 笔出口 $292.8K · 34 笔2024-11进口 $1.99M · 44 笔出口 $967.0K · 45 笔2024-12进口 $5.20M · 43 笔出口 $617.5K · 43 笔2025-01进口 $8.11M · 22 笔出口 $273.2K · 38 笔2025-02进口 $944.2K · 17 笔出口 $230.3K · 39 笔2025-03进口 $1.63M · 20 笔出口 $367.0K · 39 笔2025-04进口 $1.37M · 24 笔出口 $175.7K · 31 笔2025-05进口 $3.27M · 24 笔出口 $688.2K · 58 笔2025-06进口 $5.28M · 32 笔出口 $339.0K · 52 笔2025-07进口 $2.63M · 30 笔出口 $341.1K · 46 笔2025-08进口 $2.62M · 27 笔出口 $345.7K · 46 笔2025-09进口 $2.44M · 28 笔出口 $274.1K · 32 笔2025-10进口 $10.09M · 29 笔出口 $339.5K · 34 笔2025-11进口 $7.22M · 32 笔出口 $425.2K · 32 笔2025-12进口 $10.11M · 30 笔出口 $378.9K · 29 笔2026-01进口 $5.24M · 31 笔出口 $164.7K · 23 笔2026-02进口 $1.28M · 16 笔出口 $282.5K · 19 笔2026-03进口 $5.92M · 28 笔出口 $569.1K · 37 笔2026-04进口 $11.58M · 21 笔出口 $274.8K · 25 笔

工商档案

企业注册号0104128565
企查查编码QVNU9C23TB
成立日期2009-08-13
联系地址Tầng 22 tòa nhà Keangnam Landmark72, E6 đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FPT IS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842435626000
邮箱Contact@fpt.com
传真+842435624850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
851779通信设备零件
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器
8473308471机器零件
852352智能卡

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
844332单功能打印机
851779通信设备零件
852872彩色电视接收机
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国875$61.48M
意大利39$32.75M
印度57$26.86M
墨西哥46$23.98M
中国台湾109$9.30M
马来西亚92$7.32M
越南83$6.83M
泰国55$4.20M
新加坡17$4.19M
美国71$3.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,387$13.89M
缅甸4$1.14M
海地4$875.3K
莫桑比克2$648.8K
马来西亚5$461.2K
秘鲁2$410.4K
老挝2$243.8K
刚果(金)2$231.7K
东帝汶1$115.6K
新加坡16$70.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FPT Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡77$75.33M含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
PTG (Singapore) Pte. Ltd.新加坡25$27.17M其他测量仪器、通信设备
CISCO INTERNATIONAL LTD中国香港106$23.04M通信设备、通信设备零件
Lenovo Singapore Pte. Ltd.新加坡485$18.15M10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡21$6.70M通信设备、通信设备零件
Thales DIS (Singapore) Pte. Ltd.新加坡72$5.19M智能卡、处理器及控制器
Cisco International Ltd.马来西亚26$1.50M通信设备零件、通信设备
Cisco International Ltd.美国91$1.40M通信设备、带接头绝缘电线
Beijing Chuanglong Century Science & Technology Co., Ltd.中国26$92.3K其他塑料制品、60-180cmV带
Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡20$36.9K存储单元、8471机器零件

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukang Technology Co., Ltd.越南259$3.26M其他电子IC、其他铝制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南231$1.69M其他电子IC、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南67$969.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南51$960.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南74$925.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南62$911.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南58$450.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南74$304.0K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南58$263.9K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南66$263.0K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他自动数据处理部件PTG (SINGAPORE) PTE LTD意大利$577.1K
2026-04-28其他自动数据处理部件PTG (SINGAPORE) PTE LTD意大利$577.1K
2026-04-23单功能打印机XIAMEN APT ELECTRONIC TECH CO LTD中国$264
2026-04-23单功能打印机XIAMEN APT ELECTRONIC TECH CO LTD中国$264
2026-04-22通信设备零件SHENZHEN QIPAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$242
2026-04-22通信设备零件SHENZHEN QIPAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$242
2026-04-2010公斤以下便携电脑LENOVO SINGAPORE PTE LTD中国$1.5K
2026-04-2010公斤以下便携电脑LENOVO SINGAPORE PTE LTD中国$1.5K
2026-04-1410公斤以下便携电脑LENOVO SINGAPORE PTE LTD中国$12.0K
2026-04-14非木制家具件Effect Co., Ltd.日本$2.7K

出口(共 1,432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22静止变流器CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$4.2K
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$597
2026-04-21智能卡CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$478
2026-04-21通信设备CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$1.1K
2026-04-2110公斤以下便携电脑BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$2.1K
2026-04-21含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$9.6K
2026-04-21静止变流器CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$4.2K
2026-04-21天线及发射器CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$2.8K
2026-04-21数据处理机CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$5.4K
2026-04-2010公斤以下便携电脑LUXVISIONS INNOVATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

FPT Information System Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →