FPT Information System Corporation
越南出口商 · 出口 1,432 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Thông Tin Fpt
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1,203
进口笔数
1,432
出口笔数
$187.24M
进口金额
$18.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
87
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104128565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9C23TB |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 22 tòa nhà Keangnam Landmark72, E6 đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FPT IS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842435626000 |
| 邮箱 | Contact@fpt.com |
| 传真 | +842435624850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 875 | $61.48M |
| 意大利 | 39 | $32.75M |
| 印度 | 57 | $26.86M |
| 墨西哥 | 46 | $23.98M |
| 中国台湾 | 109 | $9.30M |
| 马来西亚 | 92 | $7.32M |
| 越南 | 83 | $6.83M |
| 泰国 | 55 | $4.20M |
| 新加坡 | 17 | $4.19M |
| 美国 | 71 | $3.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,387 | $13.89M |
| 缅甸 | 4 | $1.14M |
| 海地 | 4 | $875.3K |
| 莫桑比克 | 2 | $648.8K |
| 马来西亚 | 5 | $461.2K |
| 秘鲁 | 2 | $410.4K |
| 老挝 | 2 | $243.8K |
| 刚果(金) | 2 | $231.7K |
| 东帝汶 | 1 | $115.6K |
| 新加坡 | 16 | $70.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPT Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $75.33M | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| PTG (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $27.17M | 其他测量仪器、通信设备 |
| CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 106 | $23.04M | 通信设备、通信设备零件 |
| Lenovo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 485 | $18.15M | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $6.70M | 通信设备、通信设备零件 |
| Thales DIS (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $5.19M | 智能卡、处理器及控制器 |
| Cisco International Ltd. | 马来西亚 | 26 | $1.50M | 通信设备零件、通信设备 |
| Cisco International Ltd. | 美国 | 91 | $1.40M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Beijing Chuanglong Century Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $92.3K | 其他塑料制品、60-180cmV带 |
| Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $36.9K | 存储单元、8471机器零件 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 259 | $3.26M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 231 | $1.69M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $969.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 51 | $960.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 74 | $925.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 62 | $911.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $450.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $304.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 58 | $263.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $263.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1,203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | PTG (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $577.1K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | PTG (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $577.1K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | XIAMEN APT ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | XIAMEN APT ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN QIPAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN QIPAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | LENOVO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | LENOVO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 10公斤以下便携电脑 | LENOVO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 非木制家具件 | Effect Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
出口(共 1,432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $597 |
| 2026-04-21 | 智能卡 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 天线及发射器 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | LUXVISIONS INNOVATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $3.4K |