Ha Minh Truong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
389
出口笔数
$0
进口金额
$217.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500543590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUX31A9 |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 19, Ngõ 10 đường Mai Hắc Đế, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ MINH TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngõ 10 đường Mai Hắc Đế, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84986070518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $217.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 68 | $74.8K | 棉机织布、非织造标签 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $37.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $19.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $15.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $11.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $8.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 27 | $6.1K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 26 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非自走式叉车 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 非自走式叉车 | Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | $249 |