Disco Hi-Tec (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DISCO HI-TEC (VIệT NAM)
- 邮箱289
92
进口笔数
22
出口笔数
$1.80M
进口金额
$109.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-26
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310382359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SGBFKQ |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Phòng 502, tầng 5, tòa nhà LANT, 56-58-60 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DISCO HI-TEC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DISCO HI-TEC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838223832 |
| 传真 | 02838222613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $1.79M |
| 德国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 3 | $577 |
| 斯威士兰 | 1 | $266 |
| 印度 | 1 | $110 |
| 新加坡 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $41.8K |
| 日本 | 9 | $36.2K |
| 马来西亚 | 3 | $31.1K |
| 泰国 | 1 | $565 |
| 越南 | 2 | $142 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Disco Hi-Tec (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $1.71M | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Disco Corporation | 日本 | 28 | $52.5K | 其他机器刀具、8486机器零件 |
| Disco Hi-Tec (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $31.8K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| DISCO CORP | 日本 | 2 | $907 | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| Disco Hi-Tec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $565 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Disco Hi-Tec America | 美国 | 1 | $85 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| DHKL Disco | 马来西亚 | 2 | $84 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Disco Corporation | 1 | $36 | 止回阀、离合器联轴器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Disco Hi-Tec (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $41.7K | 8486机器零件、其他钢铁制品 |
| Disco Hi-Tec (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $31.1K | 非泡沫塑料片、其他玻璃制品 |
| Disco Corporation | 日本 | 6 | $27.4K | 铜绕组线、其他塑料制品 |
| MR. TSUTOMU MAEDA | 日本 | 1 | $5.4K | 其他电视摄像机 |
| DISCO CORP | 日本 | 2 | $3.3K | 离合器联轴器、8486机器零件 |
| Disco Hi-Tec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $565 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Lin Qianyu | 新加坡 | 1 | $200 | 电子用掺杂元素 |
| Disco Corp. Oration | 越南 | 1 | $35 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 高压塑料软管 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $102 |
| 2026-04-21 | 高压塑料软管 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $6.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他电视摄像机 | MR. TSUTOMU MAEDA | 日本 | $5.4K |
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | DISCO CORP | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | DISCO CORP | 日本 | $900 |
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | DISCO CORP | 日本 | $21 |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | DISCO CORP | 日本 | $582 |
| 2026-01-21 | 8486机器零件 | DISCO CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 离合器联轴器 | DISCO CORP | 日本 | $36 |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | DISCO HI-TEC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $974 |
| 2025-11-20 | 电子用掺杂元素 | LIN QIANYU (LYNN) | 新加坡 | $100 |
| 2025-11-20 | 电子用掺杂元素 | LIN QIANYU (LYNN) | 新加坡 | $50 |