Thien Long Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIêN LONG
13
进口笔数
15
出口笔数
$428.1K
进口金额
$360.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315707561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y4B37V |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | 49 Đường số 9, Khu Phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84822200949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $428.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $242.9K |
| 新加坡 | 3 | $110.1K |
| 越南 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $428.1K | 其他石制品、其他石棉制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Shun International | 越南 | 14 | $360.4K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-28 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.6K |
| 2026-01-14 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.6K |
| 2025-10-25 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.6K |
| 2025-07-07 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.9K |
| 2025-07-07 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $32.8K |
| 2025-02-11 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2025-02-11 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.4K |
| 2024-10-10 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.1K |
| 2024-06-14 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $4 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $38.4K |
| 2026-03-26 | 其他陶瓷制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $162 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-03-26 | 不锈钢家用制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $15 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $40 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $12 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $144 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-03-26 | 厨房刀具 | DA SHUN INTERNATIONAL | 新加坡 | $19 |