Thien Long Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIêN LONG

13
进口笔数
15
出口笔数
$428.1K
进口金额
$360.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-10进口 $31.4K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2023-12进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-06进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-04进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-10进口 $31.4K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2023-12进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-06进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-04进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315707561
企查查编码QVN4Y4B37V
成立日期2019-05-28
联系地址49 Đường số 9, Khu Phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIÊN LONG
企业英文名称THIEN LONG SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84822200949
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681299其他石棉制品
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
831000金属标牌
391910自粘塑料卷
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品
940561LED灯具及发光标志
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$428.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$242.9K
新加坡3$110.1K
越南2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度13$428.1K其他石制品、其他石棉制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Da Shun International越南14$360.4K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南1$0热轧合金钢板、精炼铜管

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$42.6K
2026-04-28其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$42.6K
2026-01-14其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$42.6K
2025-10-25其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$42.6K
2025-07-07其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$10.9K
2025-07-07其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$32.8K
2025-02-11其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$7.3K
2025-02-11其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$36.4K
2024-10-10其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$29.1K
2024-06-14其他石棉制品SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度$30.6K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他钢铁制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$4
2026-03-26其他塑料制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$38.4K
2026-03-26其他陶瓷制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$162
2026-03-26其他钢铁制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$7.7K
2026-03-26不锈钢家用制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$15
2026-03-26瓦楞纸箱DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$40
2026-03-26其他钢铁制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$12
2026-03-26其他钢铁制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$144
2026-03-26其他钢铁制品DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$7.0K
2026-03-26厨房刀具DA SHUN INTERNATIONAL新加坡$19

相关企业 · 同类产品

Thien Long Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →