VNG Corporation

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VNG

28
进口笔数
16
出口笔数
$81.7K
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2025-12-01
最近出口
24
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2023-10进口 $710 · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-11进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $493 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100 · 1 笔出口 $199 · 1 笔2026-01进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2023-10进口 $710 · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-11进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $493 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100 · 1 笔出口 $199 · 1 笔2026-01进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303490096
企查查编码QVNJVV5FKC
成立日期2004-09-09
联系地址Z06 Đường số 13, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Z06 Đường số 13, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Doanh nghiệp phải thực hiện theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/07/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và trang thông tin trên mạng; Thông tư số 14/2010/TT-BTTTT ngày 29 tháng 06 năm 2010 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 97/2008/NĐ-CP ngày 28 tháng 08 năm 2008 của Chính phủ; và Thông tư số 09/2014/TT-BTTTT ngày 19/08/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử và mạng xã hội. Đối với hoạt động đại lý mua bán thẻ trò chơi: Doanh nghiệp không được kinh doanh các vật phẩm ghi hình dưới mọi hình thức. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842839623888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,937.6974亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
610990非棉针织背心
691110瓷餐具
850760锂离子电池
330420眼妆品
392310塑料包装箱
420212塑纺容器
442199其他木制品
481710纸信封
481730纸制文具套装

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
847160自动数据处理输入输出单元
420292其他塑纺箱盒
650500针织头饰
854442带接头绝缘电线
950300玩具模型
481950纸制包装容器
610910棉针织T恤及背心
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$79.1K
英国1$1.1K
美国2$973
中国台湾1$400
新加坡1$100
土耳其1$100
荷兰1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$6.5K
中国台湾3$3.8K
中国2$2.0K
菲律宾1$1.9K
马来西亚3$1.6K
美国1$1.1K
印度尼西亚1$1.1K
日本1$913
新加坡2$747
越南1$153

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU YUSHU TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$69.4K工业机器人、锂离子电池
Tengxun Tech中国4$2.2K其他玻璃制品、玩具模型
Nanchang Rice Bar Technology Co., Ltd.中国1$1.5K安全帽
Unitree Power Technology Ltd.中国1$1.2K锂离子电池、工业机器人
Chace Vanderwolk英国1$1.1K10公斤以下便携电脑
Union Service Co., Ltd.中国2$1.0K玩具模型、其他塑料制品
Riot Games Services Pte. Ltd.新加坡1$873其他游戏设备、塑料装饰品
VNG SINGAPORE PTE LTD TAIWAN BRANCH中国台湾1$710自动数据处理输入输出单元
WANG HAIBIN中国1$6108471机器零件
Riot Games, Inc.美国2$280塑料/纺织手提包、非棉针织背心

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Kasame Sookudom泰国1$3.7K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Maricar Cacnio美国1$1.9K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
591 UBC II BUILDING泰国1$1.7K其他纤维纸板容器、自动数据处理输入输出单元
ZHI XIAN LI中国台湾1$1.5K其他纤维纸板容器、40厘米以下纸袋
Guan Zhuang Business Center中国1$1.4K其他纤维纸板容器、自动数据处理输入输出单元
ZHENGLICHEN中国台湾1$1.1K塑料餐具、其他塑纺箱盒
Miss T. Pengsa泰国1$1.1K其他塑料制品、男式非针织服装
Haonan Tang英国1$1.1K其他塑料制品、男式非针织服装
Gowork Sampoerna印度尼西亚1$1.1K其他纤维纸板容器、自动数据处理输入输出单元
Sakurako Umebayashi日本1$913其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04通信设备New Concepts Development Owc中国台湾$400
2026-02-24带接头绝缘电线MYELECTRONICS BV荷兰$35
2026-02-24其他螺纹紧固件MYELECTRONICS BV荷兰$4
2026-01-19贱金属装饰品CHEN CHEN中国$291
2025-12-08其他印刷品BULUNDUM BILGI TEKNOLOJILERI土耳其$100
2025-10-30瓷餐具UNION SERVICE CO.,LTD中国$880
2025-10-30纸制文具套装UNION SERVICE CO.,LTD中国$157
2025-08-15磁条卡PHUONG TRINH新加坡$100
2025-07-25其他纺织制品YIWU XINGYUE TRADING CO LTD中国$20
2025-07-25塑纺容器YIWU XINGYUE TRADING CO LTD中国$15

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01脱因烘焙咖啡QUEENEY LING WAN LEE新加坡$103
2025-12-01其他塑料制品QUEENEY LING WAN LEE新加坡$11
2025-12-01其他塑料制品QUEENEY LING WAN LEE新加坡$28
2025-12-01其他印刷品QUEENEY LING WAN LEE新加坡$22
2025-12-01玩具模型QUEENEY LING WAN LEE新加坡$35
2025-09-17其他纤维纸板容器SAKURAKO UMEBAYASHI日本$913
2025-09-02玩具模型IMEE CAROLINE MORENO马来西亚$74
2025-09-02其他纤维纸板容器IMEE CAROLINE MORENO马来西亚$46
2025-09-02其他钢铁制品IMEE CAROLINE MORENO马来西亚$74
2025-09-023公斤内绿茶IMEE CAROLINE MORENO马来西亚$326

相关企业 · 同类产品

VNG Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →