VNG Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VNG
28
进口笔数
16
出口笔数
$81.7K
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2025-12-01
最近出口
24
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303490096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVV5FKC |
| 成立日期 | 2004-09-09 |
| 联系地址 | Z06 Đường số 13, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Z06 Đường số 13, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Doanh nghiệp phải thực hiện theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/07/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và trang thông tin trên mạng; Thông tư số 14/2010/TT-BTTTT ngày 29 tháng 06 năm 2010 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 97/2008/NĐ-CP ngày 28 tháng 08 năm 2008 của Chính phủ; và Thông tư số 09/2014/TT-BTTTT ngày 19/08/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử và mạng xã hội. Đối với hoạt động đại lý mua bán thẻ trò chơi: Doanh nghiệp không được kinh doanh các vật phẩm ghi hình dưới mọi hình thức. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839623888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,937.6974亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $79.1K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $973 |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
| 新加坡 | 1 | $100 |
| 土耳其 | 1 | $100 |
| 荷兰 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $6.5K |
| 中国台湾 | 3 | $3.8K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 菲律宾 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 3 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $913 |
| 新加坡 | 2 | $747 |
| 越南 | 1 | $153 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YUSHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $69.4K | 工业机器人、锂离子电池 |
| Tengxun Tech | 中国 | 4 | $2.2K | 其他玻璃制品、玩具模型 |
| Nanchang Rice Bar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 安全帽 |
| Unitree Power Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 锂离子电池、工业机器人 |
| Chace Vanderwolk | 英国 | 1 | $1.1K | 10公斤以下便携电脑 |
| Union Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Riot Games Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $873 | 其他游戏设备、塑料装饰品 |
| VNG SINGAPORE PTE LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 1 | $710 | 自动数据处理输入输出单元 |
| WANG HAIBIN | 中国 | 1 | $610 | 8471机器零件 |
| Riot Games, Inc. | 美国 | 2 | $280 | 塑料/纺织手提包、非棉针织背心 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Kasame Sookudom | 泰国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Maricar Cacnio | 美国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| 591 UBC II BUILDING | 泰国 | 1 | $1.7K | 其他纤维纸板容器、自动数据处理输入输出单元 |
| ZHI XIAN LI | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 其他纤维纸板容器、40厘米以下纸袋 |
| Guan Zhuang Business Center | 中国 | 1 | $1.4K | 其他纤维纸板容器、自动数据处理输入输出单元 |
| ZHENGLICHEN | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| Miss T. Pengsa | 泰国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、男式非针织服装 |
| Haonan Tang | 英国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、男式非针织服装 |
| Gowork Sampoerna | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 其他纤维纸板容器、自动数据处理输入输出单元 |
| Sakurako Umebayashi | 日本 | 1 | $913 | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 通信设备 | New Concepts Development Owc | 中国台湾 | $400 |
| 2026-02-24 | 带接头绝缘电线 | MYELECTRONICS BV | 荷兰 | $35 |
| 2026-02-24 | 其他螺纹紧固件 | MYELECTRONICS BV | 荷兰 | $4 |
| 2026-01-19 | 贱金属装饰品 | CHEN CHEN | 中国 | $291 |
| 2025-12-08 | 其他印刷品 | BULUNDUM BILGI TEKNOLOJILERI | 土耳其 | $100 |
| 2025-10-30 | 瓷餐具 | UNION SERVICE CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2025-10-30 | 纸制文具套装 | UNION SERVICE CO.,LTD | 中国 | $157 |
| 2025-08-15 | 磁条卡 | PHUONG TRINH | 新加坡 | $100 |
| 2025-07-25 | 其他纺织制品 | YIWU XINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-25 | 塑纺容器 | YIWU XINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 脱因烘焙咖啡 | QUEENEY LING WAN LEE | 新加坡 | $103 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | QUEENEY LING WAN LEE | 新加坡 | $11 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | QUEENEY LING WAN LEE | 新加坡 | $28 |
| 2025-12-01 | 其他印刷品 | QUEENEY LING WAN LEE | 新加坡 | $22 |
| 2025-12-01 | 玩具模型 | QUEENEY LING WAN LEE | 新加坡 | $35 |
| 2025-09-17 | 其他纤维纸板容器 | SAKURAKO UMEBAYASHI | 日本 | $913 |
| 2025-09-02 | 玩具模型 | IMEE CAROLINE MORENO | 马来西亚 | $74 |
| 2025-09-02 | 其他纤维纸板容器 | IMEE CAROLINE MORENO | 马来西亚 | $46 |
| 2025-09-02 | 其他钢铁制品 | IMEE CAROLINE MORENO | 马来西亚 | $74 |
| 2025-09-02 | 3公斤内绿茶 | IMEE CAROLINE MORENO | 马来西亚 | $326 |