New Drilling Geological Survey Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOAN KHảO SáT ĐịA CHấT MớI
1
进口笔数
8
出口笔数
$50.4K
进口金额
$106.4K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301149134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YE46F9 |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số 74 Lý Chiêu Hoàng, khu 3, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOAN KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT MỚI |
| 企业英文名称 | NEW DRILLING GEOLOGICAL SURVEY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Lý Chiêu Hoàng, khu 3, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912229204 |
| 邮箱 | ndgsbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $97.4K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KN Minerals Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $50.4K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $103.3K | 粘土及膨润土、自推进钻机 |
| KN Minerals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 自推进钻机 | KN MINERALS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-23 | 钻探机械零件 | KN MINERALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 自推进钻机 | KN MINERALS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-23 | 钻探机械零件 | KN MINERALS CO LTD | 中国 | $21.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自推进钻机 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2026-04-09 | 自推进钻机 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $800 |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $13.2K |
| 2026-04-05 | 粘土及膨润土 | KN Minerals Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-04-05 | 粘土及膨润土 | KN Minerals Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2024-05-18 | 粘土及膨润土 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $994 |
| 2024-04-16 | 粘土及膨润土 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-02-21 | 自推进钻机 | KN Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2024-02-21 | 粘土及膨润土 | KN MINERALS CO LTD | 越南 | $3.1K |