QUYNH NHAN PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUỳNH NHâN PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0402145125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YDC4E9 |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | 51A Lương Văn Can, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NHÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | QUYNH NHAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51A Lương Văn Can, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0905090011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.3K | LED光伏照明装置、非电照明器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 非LED灯具 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $212 |
| 2023-01-16 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2023-01-16 | 非LED灯具 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $82 |
| 2023-01-16 | 非LED灯具 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $272 |
| 2023-01-16 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $208 |
| 2023-01-16 | 其他钢铁结构体 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2023-01-16 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN YINGHAO SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $175 |