Dung Tien Doors Construct Mfg. Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XâY DựNG DũNG TIếN DOORS
3
进口笔数
2
出口笔数
$127.8K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2025-10-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317268052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90R6N4H |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | 18/11 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY DỰNG DŨNG TIẾN DOORS |
| 企业英文名称 | DUNG TIEN DOORS CONSTRUCT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 Đường N5, (Dự án nhà ở thấp tầng Ba Son), khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0936927530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $127.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Dama Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.6K | 数控金属成形机、机床零件 |
| MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Dama Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他自动数据处理系统 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-25 | 木材加工压机 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-07-25 | 其他气泵 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 激光机床 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-07-25 | 数控金属折弯机 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-11-29 | 激光机床 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-11-29 | 其他焊接机 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-29 | 数控金属折弯机 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-11-29 | 其他气泵 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-29 | 数控金属折弯机 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他自动数据处理系统 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-11 | 其他自动数据处理系统 | MAANSHAN DAMA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $500 |