Fertech USA Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN FERTECH USA
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314294960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKD82DT |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Số 29B, Đường 12B, Khu Phố 38, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN FERTECH USA |
| 企业英文名称 | FERTECH USA FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29B, Đường 12B, Khu Phố 38, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84888331332 |
| 邮箱 | pbfertechusa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $951.1K |
| 比利时 | 10 | $681.4K |
| 荷兰 | 2 | $134.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $747.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $705.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Bonovi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $245.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Komeco B.V. | 荷兰 | 1 | $68.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.8K |
| 2026-03-03 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70.6K |
| 2026-01-15 | 片状肥料≤10公斤 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $75.7K |
| 2025-11-06 | 片状肥料≤10公斤 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $75.0K |
| 2025-09-25 | 动植物肥料 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $70.2K |
| 2025-09-04 | 动植物肥料 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $75.0K |
| 2025-06-25 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $136.1K |
| 2025-06-24 | 动植物肥料 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $75.9K |
| 2025-05-12 | 动植物肥料 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $52.0K |
| 2025-05-08 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.4K |