Intercontinental Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI LIêN LụC ĐịA
14
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202183187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2TT773 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 31 Chu Văn An, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI LIÊN LỤC ĐỊA |
| 企业英文名称 | INTERCONTINENTAL MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường Chu Văn An, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84974863686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 6 | $30.2K |
| 美国 | 5 | $14.9K |
| 荷兰 | 4 | $8.9K |
| 新加坡 | 6 | $6.9K |
| 英国 | 5 | $5.0K |
| 西班牙 | 1 | $4.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $795 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $68.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Oceanic Link Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.2K | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| DAIN | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他钢铁非螺纹件、带接头绝缘电线 |
| Ningbo Specialised Marine Supplies Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $795 | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| APS Group | 丹麦 | 1 | $249 | 甜饼干、印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢铁链条零件 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁铸件 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $131 |
| 2026-03-27 | 焊接钢链 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-27 | 钢铁锚具 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $475 |
| 2025-03-14 | 聚合物基油漆 | OCEANIC LINK PTE LTD | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-02-05 | 其他胶粘剂 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2025-02-05 | 聚合物基油漆 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 新西兰 | $489 |
| 2025-02-05 | 油漆溶剂 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 新西兰 | $24 |
| 2025-02-05 | 其他胶粘剂 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2025-02-05 | 聚合物基油漆 | INTERNATIONAL PAINT SINGAPORE PTE LTD | 新西兰 | $118 |