Hanoi Thu Trang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THU TRANG Hà NộI
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109057205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDVYG0S |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 130, đường An Khánh, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THU TRANG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI THU TRANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 130, đường An Khánh, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84966635850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 851140 | 起动电机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 16 | $548.7K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Wuxi H Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $460.1K | 75kVA以下柴油发电机组、柴油机零件 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.2K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 2 | $64.1K | 玻璃容器、焊接钢管 |
| Chongqing Jianwei Mechanics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Chongqing Yaohu Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机 |
| Wuxi H Power Machinery Co., Ltd. | 也门 | 1 | $2.0K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-03-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-01-05 | 旋转活塞发动机 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 火花点火发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-05 | 火花点火发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-05 | 火花点火发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-01-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-05 | 火花点火发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |