Kuscheln International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế KUSCHELN

121
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $211.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $486.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $211.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $486.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110221918
企查查编码QVN6CMTKSK
成立日期2023-01-04
联系地址Số 4 Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KUSCHELN
企业英文名称KUSCHELN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84933726688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
732393不锈钢家用制品
850940电动食品处理器
851629电加热装置
851679其他家用电动热器
841451125W以下风扇
761510铝制家用器具
851631电吹风
850980其他电动家用器具
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$2.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国32$590.9K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国21$440.6K家用炊具、其他家用电动热器
Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd.中国4$383.4K家用炊具、不锈钢家用制品
Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd.中国11$244.2K家用炊具、电动食品处理器
Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd.中国7$206.5K家用炊具、电热器具零件
Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd.中国10$196.2K其他塑料制品、其他塑胶鞋
Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd.中国9$164.4K其他钢铁制品、不锈钢家用制品
Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$110.5K其他电动家用器具、其他功能机器
Zhanjiang Fullsun Electrical Appliances Co., Ltd.中国3$37.0K家用炊具、其他家用电动热器
Zhejiang Gladomy Housewares Co., Ltd.中国4$33.6K铝制家用器具、搪钢家用器具

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.6K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$45.6K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.4K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.4K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.5K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.5K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.6K
2026-04-24125W以下风扇GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$45.6K
2026-04-23家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.7K
2026-04-23家用炊具GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.7K

相关企业 · 同类产品

Kuscheln International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →