Kuscheln International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế KUSCHELN
121
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110221918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CMTKSK |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 4 Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KUSCHELN |
| 企业英文名称 | KUSCHELN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84933726688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851631 | 电吹风 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $2.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $590.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $440.6K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $383.4K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $244.2K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $206.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $196.2K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.4K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.5K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Zhanjiang Fullsun Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Zhejiang Gladomy Housewares Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 铝制家用器具、搪钢家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |