Ongift Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONGIFT VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$517.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108425047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBTV51J |
| 成立日期 | 2018-09-06 |
| 联系地址 | Số 11 Ngõ 268 Đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONGIFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONGIFT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, Ngách 1, Xóm giữa, Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988463483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $517.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $238.3K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.5K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 塑料纺织箱盒 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-13 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 塑料纺织箱盒 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-03-11 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-06 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |