Cong Minh Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Cơ khí Công Minh

2
进口笔数
9
出口笔数
$41.9K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $40.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $40.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3900900312
企查查编码QVNUY2C68G
成立日期2010-05-19
联系地址Lô 44-12-2 KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG MINH
企业英文名称CONG MINH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 44-12-2 KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0663534079
邮箱contact@comi.vn
传真0663534079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730459合金钢管材
846223数控金属折弯机

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
730890其他钢铁结构体
842121水净化机械
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.9K
日本1$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3$482.4K
越南4$345.9K
泰国1$85.4K
新加坡1$50.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Jinhua International Trade Co., Ltd.中国1$25.9K阀门龙头、不锈钢管配件
TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA日本1$15.9K数控金属折弯机、钢铁脚手架支柱

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenova S.p.A.意大利3$482.4K其他钢铁结构体、阀门龙头
Mattenplant Pte. Ltd.新加坡5$481.8K其他钢铁制品、不锈钢管配件
BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD1$40.0K钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05数控金属折弯机TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA日本$3.4K
2026-03-05数控金属折弯机TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA日本$5.3K
2026-03-05数控金属折弯机TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA日本$2.2K
2026-03-05数控金属折弯机TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA日本$5.0K
2025-07-17合金钢管材WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD中国$3.9K
2025-07-17合金钢管材WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$106
2025-07-17合金钢管材WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$209
2025-07-17合金钢管材WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD中国$2.8K
2025-07-17合金钢管材WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD中国$740
2025-07-17合金钢管材WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.9K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13钢制容器(>300升)BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD—$4.8K
2026-03-13钢制容器(>300升)BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD—$22.2K
2026-03-13钢制容器(>300升)BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD—$13.0K
2025-09-29皮带输送机MATTENPLANT PTE LTD越南$9.0K
2025-09-29钢制容器(>300升)MATTENPLANT PTE LTD越南$9.2K
2025-09-29钢制容器(>300升)MATTENPLANT PTE LTD越南$12.6K
2025-09-29钢制容器(>300升)MATTENPLANT PTE LTD越南$21.8K
2025-09-29钢制容器(>300升)MATTENPLANT PTE LTD越南$61.9K
2025-09-29钢制容器(>300升)MATTENPLANT PTE LTD越南$7.8K
2025-09-26水净化机械MATTENPLANT PTE LTD泰国$42.7K

相关企业 · 同类产品

Cong Minh Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →