Cong Minh Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Cơ khí Công Minh
2
进口笔数
9
出口笔数
$41.9K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900900312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY2C68G |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Lô 44-12-2 KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG MINH |
| 企业英文名称 | CONG MINH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 44-12-2 KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0663534079 |
| 邮箱 | contact@comi.vn |
| 传真 | 0663534079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.9K |
| 日本 | 1 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $482.4K |
| 越南 | 4 | $345.9K |
| 泰国 | 1 | $85.4K |
| 新加坡 | 1 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jinhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | 1 | $15.9K | 数控金属折弯机、钢铁脚手架支柱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenova S.p.A. | 意大利 | 3 | $482.4K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $481.8K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD | 1 | $40.0K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $5.3K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 数控金属折弯机 | TL BOUEKI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $5.0K |
| 2025-07-17 | 合金钢管材 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-17 | 合金钢管材 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-07-17 | 合金钢管材 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-07-17 | 合金钢管材 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-17 | 合金钢管材 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $740 |
| 2025-07-17 | 合金钢管材 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 钢制容器(>300升) | BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-03-13 | 钢制容器(>300升) | BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD | — | $22.2K |
| 2026-03-13 | 钢制容器(>300升) | BEST PROCESS ENGINEERING CO LTD | — | $13.0K |
| 2025-09-29 | 皮带输送机 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-09-29 | 钢制容器(>300升) | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-09-29 | 钢制容器(>300升) | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-09-29 | 钢制容器(>300升) | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $21.8K |
| 2025-09-29 | 钢制容器(>300升) | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $61.9K |
| 2025-09-29 | 钢制容器(>300升) | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-26 | 水净化机械 | MATTENPLANT PTE LTD | 泰国 | $42.7K |