Thai Son Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他玻璃管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thái Sơn
- 邮箱55
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101379722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31CCF4F |
| 成立日期 | 2003-06-16 |
| 联系地址 | Đội 2, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | thai sơn trading production joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 2, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84862028088 |
| 邮箱 | thaisonjsc.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $983.9K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| Jinan Snail International Co., Ltd. | 中国 | 41 | $471.4K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Jinan Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $94.7K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Chengdu Jinchengyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.5K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Mingboxuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 玻璃容器 | JIANGYIN SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |