Ngan Tuan Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ NGâN TUấN
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$394.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202098943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15MAAVH |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 77/8 Đường Nguyễn Công Mỹ, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77/8 Đường Nguyễn Công Mỹ, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936880399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $394.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $197.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $196.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $911 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $911 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $911 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 木托盘 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.2K |