Moc Thanh Van Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT MộC THàNH VăN
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304885562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMW4KCQ |
| 成立日期 | 2007-03-23 |
| 联系地址 | 2/1/12 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT MỘC THÀNH VĂN |
| 企业英文名称 | MOC THANH VAN INTERIOR DECORATION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02822159392 |
| 邮箱 | duy.mothan@gmail.com |
| 官网 | mothan.vn |
| 传真 | 02822539256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $1.07M |
| 韩国 | 15 | $265.4K |
| 中国 | 27 | $209.4K |
| 意大利 | 5 | $109.2K |
| 日本 | 5 | $75.5K |
| 土耳其 | 1 | $10.1K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 波兰 | 2 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $260 |
| 保加利亚 | 1 | $221 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCTIMED GmbH | 德国 | 4 | $386.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| EIZO GmbH | 德国 | 2 | $359.5K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Arcadia Certified Imaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $322.6K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $162.3K | 铝制结构体及部件、其他塑料制品 |
| Evermed S.r.l. | 意大利 | 4 | $94.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Fucheng Yuhong Special Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | X射线装置及零件、钢化安全玻璃 |
| Guangzhou Zuoen Plastic Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.0K | 铝制结构体及部件、其他塑料建材 |
| SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | 3 | $20.4K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shanghai Bomei Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| JH Consulting Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.1K | 贱金属配件、金属门闭门器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 涂层钢板 | TOP CO. LTD | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-20 | 涂层钢板 | TOP CO. LTD | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-17 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $232 |
| 2026-04-17 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $232 |
| 2026-04-09 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $147 |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $153 |
| 2026-04-09 | 6mm以下精炼铜丝 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $87 |