Ha Phuong Construction & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH vật tư và xây dựng Hà Phương
44
进口笔数
0
出口笔数
$738.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101646505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPW5TQN |
| 成立日期 | 2005-04-27 |
| 联系地址 | Nhà số 4, Ngách 2, Ngõ 50, Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG CONSTRUCTION AND MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, Ngách 2, Ngõ 50, Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84964566109 |
| 邮箱 | hp2005.cmt@gmail.com |
| 官网 | haphuongec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $428.8K |
| 日本 | 7 | $163.7K |
| 瑞典 | 7 | $128.2K |
| 朝鲜 | 1 | $17.0K |
| 中国 | 2 | $617 |
| 加拿大 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh | 德国 | 5 | $90.2K | 自行式压路机、工程机械 |
| EURO AUCTIONS GMBH (DE) | 德国 | 2 | $58.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $57.5K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Jen Japan Equipment Networks & Corp | 日本 | 2 | $35.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ritchie Bros. B.V. | 荷兰 | 2 | $34.9K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Euro Auctions GmbH | 德国 | 4 | $33.7K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Euro Auctions (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $31.7K | 其他塑料制品、带马达手动工具 |
| CURTIS AGRICULTURAL | 英国 | 1 | $31.0K | 履带推土机 |
| Jeff Martin Auctioneers, Inc. | 美国 | 2 | $22.8K | 自行式压路机、柴油拖拉机 |
| AG Logistics Inc. | 加拿大 | 2 | $20.5K | 自行式压路机、平地机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 履带推土机 | CURTIS AGRICULTURAL | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 履带推土机 | CURTIS AGRICULTURAL | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-14 | 自行式压路机 | Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh | 德国 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 自行式压路机 | Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh | 德国 | $15.0K |
| 2026-03-06 | 自行式压路机 | Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh | 德国 | $18.6K |
| 2026-03-03 | 平地机 | Jen Japan Equipment Networks & Corp | 日本 | $12.0K |
| 2026-02-09 | 360度挖掘机 | Jen Japan Equipment Networks & Corp | 日本 | $23.9K |
| 2025-12-24 | 履带推土机 | EURO AUCTIONS (UK) LTD | 日本 | $16.7K |
| 2025-12-18 | 自行式压路机 | EURO AUCTIONS (UK) LTD | 德国 | $4.7K |
| 2025-12-18 | 自行式压路机 | EURO AUCTIONS (UK) LTD | 德国 | $5.1K |