Ha Phuong Construction & Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH vật tư và xây dựng Hà Phương

44
进口笔数
0
出口笔数
$738.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101646505
企查查编码QVNFPW5TQN
成立日期2005-04-27
联系地址Nhà số 4, Ngách 2, Ngõ 50, Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG HÀ PHƯƠNG
企业英文名称HA PHUONG CONSTRUCTION AND MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 4, Ngách 2, Ngõ 50, Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84964566109
邮箱hp2005.cmt@gmail.com
官网haphuongec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
842911履带推土机
842920平地机
401039其他橡胶带
842951前端装载机
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国28$428.8K
日本7$163.7K
瑞典7$128.2K
朝鲜1$17.0K
中国2$617
加拿大1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh德国5$90.2K自行式压路机、工程机械
EURO AUCTIONS GMBH (DE)德国2$58.3K360度挖掘机、自行式压路机
Arai Shoji Co., Ltd.日本2$57.5K360度挖掘机、非电动叉车
Jen Japan Equipment Networks & Corp日本2$35.9K360度挖掘机、其他机械铲
Ritchie Bros. B.V.荷兰2$34.9K其他升降机械、自行式压路机
Euro Auctions GmbH德国4$33.7K自行式压路机、360度挖掘机
Euro Auctions (UK) Ltd.英国2$31.7K其他塑料制品、带马达手动工具
CURTIS AGRICULTURAL英国1$31.0K履带推土机
Jeff Martin Auctioneers, Inc.美国2$22.8K自行式压路机、柴油拖拉机
AG Logistics Inc.加拿大2$20.5K自行式压路机、平地机

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21履带推土机CURTIS AGRICULTURAL日本$15.5K
2026-04-21履带推土机CURTIS AGRICULTURAL日本$15.5K
2026-04-14自行式压路机Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh德国$15.0K
2026-04-14自行式压路机Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh德国$15.0K
2026-03-06自行式压路机Export Import Maschinenhandel Ngo Hong Minh德国$18.6K
2026-03-03平地机Jen Japan Equipment Networks & Corp日本$12.0K
2026-02-09360度挖掘机Jen Japan Equipment Networks & Corp日本$23.9K
2025-12-24履带推土机EURO AUCTIONS (UK) LTD日本$16.7K
2025-12-18自行式压路机EURO AUCTIONS (UK) LTD德国$4.7K
2025-12-18自行式压路机EURO AUCTIONS (UK) LTD德国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Ha Phuong Construction & Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →