Sim Toan Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SIM TOàN
19
进口笔数
7
出口笔数
$690.8K
进口金额
$1.02M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102013440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKAGSK4 |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Số 238A, Tỉnh lộ 823, ấp Tân Bình, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SIM TOÀN |
| 企业英文名称 | SIM TOAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 238A, Tỉnh lộ 823, ấp Tân Bình, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84983118618 |
| 邮箱 | congnghesimtoanla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $458.7K |
| 澳大利亚 | 9 | $223.1K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $1.02M |
| 越南 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Highstar Battery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $421.9K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| LITHIUM BATTERY SYSTEM | 澳大利亚 | 7 | $181.4K | 处理器及控制器、其他铝制品 |
| Lithium Battery Storage Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $70.1K | 处理器及控制器、带接头绝缘电线 |
| Foshan Lesun Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| 02ca5d1fabb13ae60b2aa147025199f3 | 1 | $4.5K | ||
| Sim Toan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Lithium Battery Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $310 | 20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sim Toan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $750.1K | 锂离子电池 |
| Lithium Battery Storage Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $269.1K | 锂离子电池 |
| Sim Toan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 处理器及控制器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | SIM TOAN TECHNOLOGY CO LTD | 澳大利亚 | $706 |
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | SIM TOAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-12-26 | 处理器及控制器 | — | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-26 | 锂离子电池 | SIM TOAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-18 | 20W以下固定电阻器 | Lithium Battery Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | $310 |
| 2024-04-22 | 处理器及控制器 | LITHIUM BATTERY STORAGE PTY LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-03-25 | 处理器及控制器 | LITHIUM BATTERY SYSTEM | 澳大利亚 | $31.0K |
| 2024-03-25 | 其他铝制品 | LITHIUM BATTERY SYSTEM | 澳大利亚 | $30 |
| 2024-03-11 | 锂离子电池 | JIANGSU HIGHSTAR BATTERY MFG CO.,LTD. | 中国 | $107.7K |
| 2024-03-08 | 处理器及控制器 | LITHIUM BATTERY SYSTEM | 中国 | $10.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | SIM TOAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $706 |
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | SIM TOAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $324 |
| 2025-12-26 | 锂离子电池 | SIM TOAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-29 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $36.2K |
| 2024-08-29 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $32.7K |
| 2024-08-29 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $94.2K |
| 2024-04-25 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2024-04-25 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $75.5K |
| 2024-04-25 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $136.0K |
| 2024-02-22 | 锂离子电池 | SIM TOAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $177.5K |