DATVIET VAC MEDIA ENTERTAINMENT GROUP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Truyền Thông Đa Phương Tiện Đất Việt Vạc
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305749499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHAWWG4 |
| 成立日期 | 2008-03-03 |
| 联系地址 | 222 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DATVIET VAC ENTERTAINMENT |
| 企业英文名称 | DATVIET VAC MEDIA ENTERTAINMENT GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 222 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838241919 |
| 邮箱 | info@datvietvac.vn |
| 传真 | +842838290507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,931.3399亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $81 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artisaned Trading Trust | 澳大利亚 | 1 | $3.5K | 塑料装饰品 |
| Artisaned Awards | 澳大利亚 | 1 | $358 | 塑料装饰品、贱金属装饰品 |
| DP DESIGN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $81 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他印刷品 | DP DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $37 |
| 2023-09-28 | 其他印刷品 | DP DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2023-09-28 | 其他印刷品 | DP DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2023-01-18 | 塑料装饰品 | ARTISANED AWARDS | 澳大利亚 | $358 |
| 2023-01-12 | 塑料装饰品 | THE TRUSTEE FOR ARTISANED TRADING TRUST | 澳大利亚 | $3.5K |